DHKT

Thời khóa biểu Hệ đào tạo Sau Đại học

Học kỳ:
Học phần:
Lớp học phần:
Giảng viên:
 
THỜI KHÓA BIỂU
#Giảng viênHọc phầnPhòngLớpTín chỉThời gian họcGhi chú
1 Huỳnh Thị Hồng HạnhHệ thống thông tin kế toán nâng caoD102K45.KTO.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023 
2 Nguyễn Thị Xuân TrangKế toán quản trị K46.QTR.ĐN1.C1324/02/2023; 03/03/2023; 07/04/2023; 10/03/2023; 17/03/2023; 24/03/2023; 31/03/2023; 14/04/2023; 21/04/2023; 28/04/2023; 05/05/2023; 12/05/2023; 19/05/2023; 26/05/2023; 02/06/2023; 09/06/2023 
3 Đoàn Ngọc Phi AnhKế toán quản trị nâng caoD102K45.KTO.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023 
4 Đoàn Ngọc Phi AnhKế toán quản trị nâng caoD201K46.KTO.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023Học cùng K45.KTO.ĐN1.V1
5 Nguyễn Công PhươngKế toán tài chính nâng caoD201K46.KTO.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023 
6 Hà Phước VũKế toán và tài chính khu vực côngD102K45.KTO.ĐN1.V1331/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023; 15/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023 
7 Hà Phước VũKế toán và tài chính khu vực côngD201K46.KTO.ĐN1.V1331/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023; 15/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023Học cùng K45.KTO.ĐN1.V1
8 Đoàn Thị Ngọc TraiKiểm toán nâng caoD102K45.KTO.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023 
9 Nguyễn Trường MinhKinh tế đầu tưD104K45.QLK.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023 
10 Nguyễn Trường MinhKinh tế đầu tư K45.QLK.KT1.V1312/05/2023 - 14/05/2023; 18/05/2023 - 25/05/2023 
11 Nguyễn Trường MinhKinh tế đầu tư K46.QLK.KT1.V1312/05/2023 - 14/05/2023; 18/05/2023 - 25/05/2023Học cùng K45.QLK.KT1.V1
12 Đoàn Thị Liên HươngKinh tế học vi mô K46.KPT.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
13 Đoàn Thị Liên HươngKinh tế học vi môD202K46.QLK.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023 
14 Nguyễn Mạnh ToànKinh tế học vĩ mô K46.KPT.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
15 Nguyễn Mạnh ToànKinh tế học vĩ môD202K46.QLK.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023 
16 Trương Bá ThanhKinh tế lượngD402K46.TNH.ĐN1.V1331/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023; 15/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023 
17 Lê Trung HiếuKinh tế môi trườngD104K45.QLK.ĐN1.V1314/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023; 06/05/2023 - 08/05/2023; 13/05/2023 - 15/05/2023 
18 Lê Trung HiếuKinh tế môi trường K45.QLK.KT1.V1324/03/2023 - 26/03/2023; 30/03/2023 - 06/04/2023 
19 Lê Trung HiếuKinh tế môi trường K46.KPT.ĐN1.V1314/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023; 06/05/2023 - 08/05/2023; 13/05/2023 - 15/05/2023Học cùng K45.QLK.ĐN1.V1
20 Lê Trung HiếuKinh tế môi trường K46.QLK.KT1.V1324/03/2023 - 26/03/2023; 30/03/2023 - 06/04/2023Học cùng K45.QLK.KT1.V1
21 Bùi Quang BìnhKinh tế phát triểnD104K45.QLK.ĐN1.V1315/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023; 05/05/2023 - 07/05/2023; 12/05/2023 - 14/05/2023 
22 Bùi Quang BìnhKinh tế phát triển K45.QLK.KT1.V1310/03/2023 - 12/03/2023; 16/03/2023 - 23/03/2023 
23 Bùi Quang BìnhKinh tế phát triển K46.QLK.KT1.V1310/03/2023 - 12/03/2023; 16/03/2023 - 23/03/2023Học cùng K45.QLK.KT1.V1
24 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế vùngD104K45.QLK.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023 
25 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế vùng K45.QLK.KT1.V1307/04/2023 - 09/04/2023; 13/04/2023 - 20/04/2023 
26 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế vùng K46.QLK.KT1.V1307/04/2023 - 09/04/2023; 13/04/2023 - 20/04/2023Học cùng K45.QLK.KT1.V1
27 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo K46.KPT.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 31/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
28 Nguyễn Trường SơnLãnh đạoD202K46.QLK.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 31/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023 
29 Lâm Chí DũngLý thuyết Tài chính - Tiền tệD402K46.TNH.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023 
30 Nguyễn Thị Thiều QuangNgân hàng đầu tưD106K45.TNH.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023 
31 Nguyễn Ngọc AnhNgân hàng trung ươngD402K46.TNH.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023 
32 Ninh Thị Thu ThủyPhân tích chi phí - lợi ích K46.KPT.ĐN1.V1315/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023; 05/05/2023 - 07/05/2023; 12/05/2023 - 14/05/2023Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
33 Ninh Thị Thu ThủyPhân tích chi phí - lợi íchD202K46.QLK.ĐN1.V1315/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023; 05/05/2023 - 07/05/2023; 12/05/2023 - 14/05/2023 
34 Nguyễn Thị Thúy PhượngPhân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệpD102K45.KTO.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 14/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023 
35 Nguyễn Thị Thúy PhượngPhân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệpD201K46.KTO.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 14/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023Học cùng K45.KTO.ĐN1.V1
36 Hoàng Văn HảiPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh K45.QTR.ĐN1.C1322/02/2023; 01/03/2023; 05/04/2023; 08/03/2023; 15/03/2023; 22/03/2023; 29/03/2023; 12/04/2023; 19/04/2023; 26/04/2023; 03/05/2023; 10/05/2023; 17/05/2023; 24/05/2023; 31/05/2023; 07/06/2023 
37 Hoàng Văn HảiPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanhD105K45.QTR.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023 
38 Ngô Thị Khuê ThưPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanhD106K45.TNH.ĐN1.V1331/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023; 15/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023 
39 Hoàng Văn HảiPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanhD302K46.QTR.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023Học cùng K45.QTR.ĐN1.V1
40 Lê Văn HuyPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tếD104K45.QLK.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023 
41 Lê Văn HuyPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế K45.QLK.KT1.V1321/04/2023 - 23/04/2023; 04/05/2023 - 11/05/2023 
42 Lê Văn HuyPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế K46.QLK.KT1.V1321/04/2023 - 23/04/2023; 04/05/2023 - 11/05/2023Học cùng K45.QLK.KT1.V1
43 Lê BảoQuản lý nhà nước về kinh tếD104K45.QLK.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 31/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023 
44 Lê BảoQuản lý nhà nước về kinh tế K45.QLK.KT1.V1324/02/2023 - 26/02/2023; 02/03/2023 - 09/03/2023 
45 Lê BảoQuản lý nhà nước về kinh tế K46.QLK.KT1.V1324/02/2023 - 26/02/2023; 02/03/2023 - 09/03/2023Học cùng K45.QLK.KT1.V1
46 Nguyễn Thị Bích ThủyQuản trị chất lượng K45.QTR.ĐN1.C1322/02/2023; 01/03/2023; 05/04/2023; 08/03/2023; 15/03/2023; 22/03/2023; 29/03/2023; 12/04/2023; 19/04/2023; 26/04/2023; 03/05/2023; 10/05/2023; 17/05/2023; 24/05/2023; 31/05/2023; 07/06/2023 
47 Nguyễn Phúc NguyênQuản trị chuỗi cung ứng K45.QTR.ĐN1.C1324/02/2023; 03/03/2023; 10/03/2023; 21/04/2023; 31/03/2023; 07/04/2023; 14/04/2023; 28/04/2023; 05/05/2023; 12/05/2023; 19/05/2023; 26/05/2023; 02/06/2023; 09/06/2023 
48 Nguyễn Phúc NguyênQuản trị chuỗi cung ứngD105K45.QTR.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023 
49 Nguyễn Phúc NguyênQuản trị chuỗi cung ứngD302K46.QTR.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023Học cùng K45.QTR.ĐN1.V1
50 Nguyễn Trường SơnQuản trị dự án K45.QTR.ĐN1.C1320/02/2023; 27/02/2023; 03/04/2023; 06/03/2023; 13/03/2023; 20/03/2023; 27/03/2023; 10/04/2023; 17/04/2023; 24/04/2023; 01/05/2023; 08/05/2023; 15/05/2023; 22/05/2023; 29/05/2023; 05/06/2023 
51 Đào Hữu HòaQuản trị dự ánD105K45.QTR.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 14/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023 
52 Đào Hữu HòaQuản trị dự ánD302K46.QTR.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 14/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023Học cùng K45.QTR.ĐN1.V1
53 Nguyễn Xuân LãnQuản trị họcD202K46.QLK.ĐN1.V1314/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023; 06/05/2023 - 08/05/2023; 13/05/2023 - 15/05/2023 
54 Phùng Nam PhươngQuản trị kinh doanh quốc tế K45.QTR.ĐN1.C1325/02/2023; 04/03/2023; 08/04/2023; 11/03/2023; 18/03/2023; 25/03/2023; 01/04/2023; 15/04/2023; 22/04/2023; 29/04/2023; 06/05/2023; 13/05/2023; 20/05/2023; 27/05/2023; 03/06/2023; 10/06/2023 
55 Huỳnh Thị Diệu LinhQuản trị kinh doanh quốc tế K46.QTR.ĐN1.C1323/02/2023; 02/03/2023; 06/04/2023; 09/03/2023; 16/03/2023; 23/03/2023; 30/03/2023; 13/04/2023; 20/04/2023; 27/04/2023; 04/05/2023; 11/05/2023; 18/05/2023; 25/05/2023; 01/06/2023; 08/06/2023 
56 Lê Văn HuyQuản trị marketing K45.QTR.ĐN1.C1321/02/2023; 28/02/2023; 04/04/2023; 07/03/2023; 14/03/2023; 21/03/2023; 28/03/2023; 11/04/2023; 18/04/2023; 25/04/2023; 02/05/2023; 09/05/2023; 16/05/2023; 23/05/2023; 30/05/2023; 06/06/2023 
57 Lê Văn HuyQuản trị marketingD105K45.QTR.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023 
58 Lê Văn HuyQuản trị marketingD302K46.QTR.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023Học cùng K45.QTR.ĐN1.V1
59 Nguyễn Quốc TuấnQuản trị nguồn nhân lực K46.QTR.ĐN1.C1320/02/2023; 27/02/2023; 03/04/2023; 06/03/2023; 13/03/2023; 20/03/2023; 27/03/2023; 10/04/2023; 17/04/2023; 24/04/2023; 01/05/2023; 08/05/2023; 15/05/2023; 22/05/2023; 29/05/2023; 05/06/2023 
60 Lê Thị Minh HằngQuản trị sản xuất K45.QTR.ĐN1.C1321/02/2023; 28/02/2023; 04/04/2023; 07/03/2023; 14/03/2023; 21/03/2023; 28/03/2023; 11/04/2023; 18/04/2023; 25/04/2023; 02/05/2023; 09/05/2023; 16/05/2023; 23/05/2023; 30/05/2023; 06/06/2023 
61 Trương Hồng TrìnhQuản trị tài chính K45.QTR.ĐN1.C1325/02/2023; 04/03/2023; 08/04/2023; 11/03/2023; 18/03/2023; 25/03/2023; 01/04/2023; 15/04/2023; 22/04/2023; 29/04/2023; 06/05/2023; 13/05/2023; 20/05/2023; 27/05/2023; 03/06/2023; 10/06/2023 
62 Trương Hồng TrìnhQuản trị tài chínhD105K45.QTR.ĐN1.V1331/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023; 15/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023 
63 Trương Hồng TrìnhQuản trị tài chínhD302K46.QTR.ĐN1.V1331/03/2023 - 02/04/2023; 07/04/2023 - 09/04/2023; 15/04/2023 - 17/04/2023; 22/04/2023 - 24/04/2023Học cùng K45.QTR.ĐN1.V1
64 Nguyễn Thị Bích ThuQuản trị thành tích K46.QTR.ĐN1.C1321/02/2023; 28/02/2023; 04/04/2023; 07/03/2023; 14/03/2023; 21/03/2023; 28/03/2023; 11/04/2023; 18/04/2023; 25/04/2023; 02/05/2023; 09/05/2023; 16/05/2023; 23/05/2023; 30/05/2023; 06/06/2023 
65 Đinh Thị Lệ TrâmQuản trị thương hiệu K46.QTR.ĐN1.C1322/02/2023; 01/03/2023; 05/04/2023; 08/03/2023; 15/03/2023; 22/03/2023; 29/03/2023; 12/04/2023; 19/04/2023; 26/04/2023; 03/05/2023; 10/05/2023; 17/05/2023; 24/05/2023; 31/05/2023; 07/06/2023 
66 Đinh Bảo NgọcQuyết định đầu tư và tài trợD106K45.TNH.ĐN1.V1318/02/2023 - 20/02/2023; 25/02/2023 - 27/02/2023; 03/03/2023 - 05/03/2023; 10/03/2023 - 12/03/2023 
67 Hoàng Dương Việt AnhTài chính côngD402K46.TNH.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 14/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023 
68 Nguyễn Hòa NhânTài chính công tyD106K45.TNH.ĐN1.V1317/03/2023 - 19/03/2023; 24/03/2023 - 26/03/2023; 01/04/2023 - 03/04/2023; 08/04/2023 - 10/04/2023 
69 Nguyễn Ngọc VũTài chính quốc tếD106K45.TNH.ĐN1.V1318/03/2023 - 20/03/2023; 25/03/2023 - 27/03/2023; 14/04/2023 - 16/04/2023; 21/04/2023 - 23/04/2023 
70 Trịnh Sơn HoanTriết học K46.KPT.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
71 Trịnh Sơn HoanTriết họcD201K46.KTO.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
72 Trịnh Sơn HoanTriết họcD202K46.QLK.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
73 Lâm Bá HòaTriết học K46.QTR.ĐN1.C1321/02/2023; 28/02/2023; 04/04/2023; 07/03/2023; 14/03/2023; 21/03/2023; 28/03/2023; 11/04/2023; 18/04/2023; 25/04/2023; 02/05/2023; 09/05/2023; 16/05/2023; 23/05/2023; 30/05/2023; 06/06/2023 
74 Trịnh Sơn HoanTriết họcD402K46.TNH.ĐN1.V1317/02/2023 - 19/02/2023; 24/02/2023 - 26/02/2023; 04/03/2023 - 06/03/2023; 11/03/2023 - 13/03/2023Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1