DHKT

Thời khóa biểu Hệ đào tạo Sau Đại học

Học kỳ:
Học phần:
Lớp học phần:
Giảng viên:
 
THỜI KHÓA BIỂU
#Giảng viênHọc phầnPhòngLớpTín chỉThời gian họcGhi chú
1 Trần Thị Thúy NgọcChính sách côngA213K46.QLK.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024 
2 Trần Thị Thúy NgọcChính sách côngA213K47.QLK.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
3 Lê Diên TuấnHệ quản trị cơ sở dữ liệuA211K47.TKK.ĐN2.V1323/02/2024 - 25/02/2024; 01/03/2024 - 03/03/2024; 08/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024 
4 Huỳnh Thị Hồng HạnhHệ thống thông tin kế toán nâng caoA108K46.KTO.ĐN1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024 
5 Huỳnh Thị Hồng HạnhHệ thống thông tin kế toán nâng caoA108K47.KTO.ĐN1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
6 Huỳnh Thị Hồng HạnhHệ thống thông tin kế toán nâng caoA108K47.KTO.ĐN2.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
7 Huỳnh Thị Hồng HạnhHệ thống thông tin kế toán nâng cao K47.KTO.ĐN3.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
8 Trương Bá ThanhKế toán quản trịA311K46.QTR.ĐN1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024 
9 Nguyễn Thị Xuân TrangKế toán quản trị K47.QTR.ĐN1.C1303/01/2024; 10/01/2024; 17/01/2024; 28/02/2024; 24/01/2024; 31/01/2024; 21/02/2024; 06/03/2024; 13/03/2024; 20/03/2024; 27/03/2024; 03/04/2024; 10/04/2024; 17/04/2024; 24/04/2024; 01/05/2024; 08/05/2024 
10 Nguyễn Thị Xuân TrangKế toán quản trị K47.QTR.ĐN2.C1303/01/2024; 10/01/2024; 17/01/2024; 28/02/2024; 24/01/2024; 31/01/2024; 21/02/2024; 06/03/2024; 13/03/2024; 20/03/2024; 27/03/2024; 03/04/2024; 10/04/2024; 17/04/2024; 24/04/2024; 01/05/2024; 08/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
11 Trương Bá ThanhKế toán quản trịA311K47.QTR.ĐN2.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.V1
12 Nguyễn Thị Xuân TrangKế toán quản trị K47.QTR.ĐN3.C1303/01/2024; 10/01/2024; 17/01/2024; 28/02/2024; 24/01/2024; 31/01/2024; 21/02/2024; 06/03/2024; 13/03/2024; 20/03/2024; 27/03/2024; 03/04/2024; 10/04/2024; 17/04/2024; 24/04/2024; 01/05/2024; 08/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
13 Phạm Hoài HươngKiểm toán nâng caoA108K46.KTO.ĐN1.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024 
14 Phạm Hoài HươngKiểm toán nâng caoA108K47.KTO.ĐN1.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
15 Phạm Hoài HươngKiểm toán nâng caoA108K47.KTO.ĐN2.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
16 Phạm Hoài HươngKiểm toán nâng cao K47.KTO.ĐN3.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
17 Nguyễn Trường MinhKinh tế đầu tưA211K47.QLK.ĐN2.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024 
18 Nguyễn Trường MinhKinh tế đầu tư K47.QLK.ĐN3.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
19 Đoàn Thị Liên HươngKinh tế học vi mô K46.QLK.KT1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 14/03/2024 - 21/03/2024 
20 Đoàn Thị Liên HươngKinh tế học vi mô K47.QLK.KT1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 14/03/2024 - 21/03/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
21 Đoàn Thị Liên HươngKinh tế học vi mô K47.QLK.KT3.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 14/03/2024 - 21/03/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
22 Nguyễn Mạnh ToànKinh tế học vĩ mô K46.QLK.KT1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 28/03/2024 - 04/04/2024 
23 Nguyễn Mạnh ToànKinh tế học vĩ mô K47.QLK.KT1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 28/03/2024 - 04/04/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
24 Nguyễn Mạnh ToànKinh tế học vĩ mô K47.QLK.KT3.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 28/03/2024 - 04/04/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
25 Trương Bá ThanhKinh tế lượngA211K46.KPT.ĐN1.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024 
26 Trương Bá ThanhKinh tế lượng K47.KPT.ĐN2.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
27 Trương Bá ThanhKinh tế lượng K47.KPT.ĐN3.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
28 Trương Bá ThanhKinh tế lượngA211K47.TKK.ĐN2.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
29 Trương Bá ThanhKinh tế lượngA109K47.TNH.ĐN2.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
30 Trương Bá ThanhKinh tế lượng K47.TNH.ĐN3.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K47.TNH.ĐN2.V1
31 Lê Trung HiếuKinh tế môi trườngA213K46.QLK.ĐN1.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024 
32 Lê Trung HiếuKinh tế môi trườngA213K47.QLK.ĐN1.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
33 Nguyễn Thị Thu HàKinh tế nguồn nhân lực K47.KPT.ĐN2.V1328/10/2023 - 30/10/2023; 04/11/2023 - 06/11/2023; 25/11/2023 - 27/11/2023; 02/12/2023 - 04/12/2023Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
34 Nguyễn Thị Thu HàKinh tế nguồn nhân lực K47.KPT.ĐN3.V1328/10/2023 - 30/10/2023; 04/11/2023 - 06/11/2023; 25/11/2023 - 27/11/2023; 02/12/2023 - 04/12/2023Học cùng K47.KPT.ĐN2.V1
35 Nguyễn Thị Thu HàKinh tế nguồn nhân lựcA211K47.QLK.ĐN2.V1328/10/2023 - 30/10/2023; 04/11/2023 - 06/11/2023; 25/11/2023 - 27/11/2023; 02/12/2023 - 04/12/2023 
36 Nguyễn Thị Thu HàKinh tế nguồn nhân lực K47.QLK.ĐN3.V13 Học cùng K47.KPT.ĐN3.V1
37 Bùi Quang BìnhKinh tế phát triểnA211K47.QLK.ĐN2.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024 
38 Bùi Quang BìnhKinh tế phát triển K47.QLK.ĐN3.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
39 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế quốc tếA211K46.KPT.ĐN1.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024 
40 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế quốc tế K47.KPT.ĐN2.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
41 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế quốc tế K47.KPT.ĐN3.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
42 Nguyễn Thị Thu HàKinh tế sốA211K46.KPT.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024 
43 Nguyễn Thị Thu HàKinh tế số K47.KPT.ĐN2.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
44 Nguyễn Thị Thu HàKinh tế số K47.KPT.ĐN3.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
45 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế vùng K47.KPT.ĐN2.V1327/10/2023 - 29/10/2023; 03/11/2023 - 05/11/2023; 11/11/2023 - 13/11/2023; 18/11/2023 - 20/11/2023Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
46 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế vùng K47.KPT.ĐN3.V1327/10/2023 - 29/10/2023; 03/11/2023 - 05/11/2023; 11/11/2023 - 13/11/2023; 18/11/2023 - 20/11/2023Học cùng K47.KPT.ĐN2.V1
47 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế vùngA211K47.QLK.ĐN2.V1327/10/2023 - 29/10/2023; 03/11/2023 - 05/11/2023; 11/11/2023 - 13/11/2023; 18/11/2023 - 20/11/2023 
48 Nguyễn Thị Phương ThảoKinh tế vùng K47.QLK.ĐN3.V1326/02/2024 - 27/02/2024; 29/02/2024; 05/03/2024 - 06/03/2024; 20/03/2024; 09/03/2024; 13/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024Học cùng K47.KPT.ĐN3.V1
49 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo K46.QLK.KT1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 02/05/2024 - 09/05/2024 
50 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo K47.QLK.KT1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 02/05/2024 - 09/05/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
51 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo K47.QLK.KT3.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 02/05/2024 - 09/05/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
52 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo và đạo đức kinh doanh K46.QTR.ĐN1.C1303/01/2024; 05/01/2024; 10/01/2024; 24/01/2024; 12/01/2024; 17/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 31/01/2024; 02/02/2024; 21/02/2024; 23/02/2024; 28/02/2024; 01/03/2024; 06/03/2024; 08/03/2024; 13/03/2024; 15/03/2024 
53 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo và đạo đức kinh doanh K47.QTR.ĐN1.C1303/01/2024; 05/01/2024; 10/01/2024; 24/01/2024; 12/01/2024; 17/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 31/01/2024; 02/02/2024; 21/02/2024; 23/02/2024; 28/02/2024; 01/03/2024; 06/03/2024; 08/03/2024; 13/03/2024; 15/03/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.C1
54 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo và đạo đức kinh doanh K47.QTR.ĐN2.C1303/01/2024; 05/01/2024; 10/01/2024; 24/01/2024; 12/01/2024; 17/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 31/01/2024; 02/02/2024; 21/02/2024; 23/02/2024; 28/02/2024; 01/03/2024; 06/03/2024; 08/03/2024; 13/03/2024; 15/03/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.C1
55 Nguyễn Trường SơnLãnh đạo và đạo đức kinh doanh K47.QTR.ĐN3.C1303/01/2024; 05/01/2024; 10/01/2024; 24/01/2024; 12/01/2024; 17/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 31/01/2024; 02/02/2024; 21/02/2024; 23/02/2024; 28/02/2024; 01/03/2024; 06/03/2024; 08/03/2024; 13/03/2024; 15/03/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.C1
56 Phạm Huy ThànhLịch sử phép biện chứng mácxítA314K47.TRI.ĐN1.V1323/02/2024 - 25/02/2024; 01/03/2024 - 03/03/2024; 09/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024 
57 Phạm Huy ThànhLịch sử phép biện chứng mácxítA314K47.TRI.ĐN2.V1323/02/2024 - 25/02/2024; 01/03/2024 - 03/03/2024; 09/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024Học cùng K47.TRI.ĐN1.V1
58 Dương Anh HoàngLịch sử triết học Ấn ĐộA314K47.TRI.ĐN2.V1327/10/2023 - 29/10/2023; 03/11/2023 - 05/11/2023; 11/11/2023 - 13/11/2023; 18/11/2023 - 20/11/2023 
59 Lâm Bá HòaLịch sử triết học phương Tây trước MácA314K47.TRI.ĐN2.V1328/10/2023 - 30/10/2023; 04/11/2023 - 06/11/2023; 25/11/2023 - 27/11/2023; 02/12/2023 - 04/12/2023 
60 Lê Văn ThaoLý luận về nhà nước pháp quyền và vấn đề xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt NamA314K47.TRI.ĐN1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024 
61 Lê Văn ThaoLý luận về nhà nước pháp quyền và vấn đề xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt NamA314K47.TRI.ĐN2.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024Học cùng K47.TRI.ĐN1.V1
62 Lâm Chí DũngLý thuyết Tài chính - Tiền tệA109K47.TNH.ĐN2.V1301/03/2024 - 03/03/2024; 08/03/2024 - 10/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024 
63 Lâm Chí DũngLý thuyết Tài chính - Tiền tệ K47.TNH.ĐN3.V1301/03/2024 - 03/03/2024; 08/03/2024 - 10/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024Học cùng K47.TNH.ĐN2.V1
64 Trịnh Sơn HoanMột số trào lưu triết học phương Tây hiện đại A314K47.TRI.ĐN1.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024 
65 Trịnh Sơn HoanMột số trào lưu triết học phương Tây hiện đại A314K47.TRI.ĐN2.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024Học cùng K47.TRI.ĐN1.V1
66 Lâm Bá HòaMột số vấn đề triết học trong cách mạng công nghiệp hiện đạiA314K47.TRI.ĐN1.V1323/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024 
67 Lâm Bá HòaMột số vấn đề triết học trong cách mạng công nghiệp hiện đạiA314K47.TRI.ĐN2.V1323/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K47.TRI.ĐN1.V1
68 Nguyễn Thị Thiều QuangNgân hàng đầu tưA313K46.TNH.ĐN1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024 
69 Nguyễn Thị Thiều QuangNgân hàng đầu tưA313K47.TNH.ĐN1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024Học cùng K46.TNH.ĐN1.V1
70 Nguyễn Ngọc AnhNgân hàng trung ươngA109K47.TNH.ĐN2.V1302/03/2024 - 04/03/2024; 09/03/2024 - 11/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024 
71 Nguyễn Ngọc AnhNgân hàng trung ương K47.TNH.ĐN3.V1302/03/2024 - 04/03/2024; 09/03/2024 - 11/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 22/03/2024 - 24/03/2024Học cùng K47.TNH.ĐN2.V1
72 Ninh Thị Thu ThủyPhân tích chi phí - lợi ích K47.KPT.ĐN3.V1317/04/2024 - 18/04/2024; 24/04/2024 - 25/04/2024; 09/05/2024 - 12/05/2024; 16/05/2024 - 19/05/2024Học cùng K47.QLK.ĐN1.V1
73 Ninh Thị Thu ThủyPhân tích chi phí - lợi íchA213K47.QLK.ĐN1.V1317/04/2024 - 18/04/2024; 24/04/2024 - 25/04/2024; 09/05/2024 - 12/05/2024; 16/05/2024 - 19/05/2024 
74 Ninh Thị Thu ThủyPhân tích chi phí - lợi íchA211K47.QLK.ĐN2.V1317/04/2024 - 18/04/2024; 24/04/2024 - 25/04/2024; 09/05/2024 - 12/05/2024; 16/05/2024 - 19/05/2024Học cùng K47.QLK.ĐN1.V1
75 Ninh Thị Thu ThủyPhân tích chi phí - lợi ích K47.QLK.ĐN3.V1317/04/2024 - 18/04/2024; 24/04/2024 - 25/04/2024; 09/05/2024 - 12/05/2024; 16/05/2024 - 19/05/2024Học cùng K47.QLK.ĐN1.V1
76 Lê DânPhân tích và trực quan dữ liệuA108K46.KTO.ĐN1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024 
77 Lê DânPhân tích và trực quan dữ liệuA108K47.KTO.ĐN1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
78 Lê DânPhân tích và trực quan dữ liệuA108K47.KTO.ĐN2.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
79 Lê DânPhân tích và trực quan dữ liệu K47.KTO.ĐN3.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
80 Lê DânPhân tích và trực quan dữ liệuA211K47.TKK.ĐN2.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
81 Lê Hữu ÁiPhương pháp luận nghiên cứu và giảng dạy triết họcA314K47.TRI.ĐN2.V1310/11/2023 - 12/11/2023; 17/11/2023 - 19/11/2023; 24/11/2023 - 26/11/2023; 01/12/2023 - 03/12/2023 
82 Ngô Thị Khuê ThưPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanhA313K46.TNH.ĐN1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024 
83 Hoàng Văn HảiPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanhA312K47.QTR.ĐN1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024 
84 Hoàng Văn HảiPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh K47.QTR.ĐN3.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.V1
85 Ngô Thị Khuê ThưPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanhA313K47.TNH.ĐN1.V1319/04/2024 - 21/04/2024; 26/04/2024 - 28/04/2024; 04/05/2024 - 06/05/2024; 11/05/2024 - 13/05/2024Học cùng K46.TNH.ĐN1.V1
86 Nguyễn Thị Mỹ HươngPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tếA211K46.KPT.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024 
87 Nguyễn Thị Mỹ HươngPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tếA213K46.QLK.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
88 Nguyễn Thị Mỹ HươngPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế K47.KPT.ĐN2.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
89 Nguyễn Thị Mỹ HươngPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế K47.KPT.ĐN3.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K47.QLK.ĐN1.V1
90 Nguyễn Thị Mỹ HươngPhương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tếA213K47.QLK.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.KPT.ĐN1.V1
91 Lê BảoQuản lý nhà nước về kinh tếA213K46.QLK.ĐN1.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024 
92 Lê BảoQuản lý nhà nước về kinh tếA213K47.QLK.ĐN1.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
93 Lê BảoQuản lý nhà nước về kinh tế K47.QLK.ĐN3.V1306/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024; 19/04/2024 - 21/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024Học cùng K46.QLK.ĐN1.V1
94 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lượcA108K46.KTO.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024 
95 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lược K46.QTR.ĐN1.C1301/01/2024; 05/01/2024; 08/01/2024; 22/01/2024; 12/01/2024; 15/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 29/01/2024; 02/02/2024; 19/02/2024; 23/02/2024; 26/02/2024; 01/03/2024; 04/03/2024; 08/03/2024; 11/03/2024; 15/03/2024 
96 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lượcA108K47.KTO.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
97 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lượcA108K47.KTO.ĐN2.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
98 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lược K47.KTO.ĐN3.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
99 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lược K47.QTR.ĐN1.C1301/01/2024; 05/01/2024; 08/01/2024; 22/01/2024; 12/01/2024; 15/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 29/01/2024; 02/02/2024; 19/02/2024; 23/02/2024; 26/02/2024; 01/03/2024; 04/03/2024; 08/03/2024; 11/03/2024; 15/03/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.C1
100 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lược K47.QTR.ĐN2.C1301/01/2024; 05/01/2024; 08/01/2024; 22/01/2024; 12/01/2024; 15/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 29/01/2024; 02/02/2024; 19/02/2024; 23/02/2024; 26/02/2024; 01/03/2024; 04/03/2024; 08/03/2024; 11/03/2024; 15/03/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.C1
101 Nguyễn Thanh LiêmQuản trị chiến lược K47.QTR.ĐN3.C1301/01/2024; 05/01/2024; 08/01/2024; 22/01/2024; 12/01/2024; 15/01/2024; 19/01/2024; 26/01/2024; 29/01/2024; 02/02/2024; 19/02/2024; 23/02/2024; 26/02/2024; 01/03/2024; 04/03/2024; 08/03/2024; 11/03/2024; 15/03/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.C1
102 Nguyễn Phúc NguyênQuản trị chuỗi cung ứngA312K47.QTR.ĐN1.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024 
103 Nguyễn Phúc NguyênQuản trị chuỗi cung ứng K47.QTR.ĐN3.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.V1
104 Đào Hữu HòaQuản trị dự ánA312K47.QTR.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024 
105 Đào Hữu HòaQuản trị dự án K47.QTR.ĐN3.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.V1
106 Nguyễn Xuân LãnQuản trị học K46.QLK.KT1.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 11/04/2024 - 18/04/2024 
107 Nguyễn Xuân LãnQuản trị học K47.QLK.KT1.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 11/04/2024 - 18/04/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
108 Nguyễn Xuân LãnQuản trị học K47.QLK.KT3.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 11/04/2024 - 18/04/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
109 Phùng Nam PhươngQuản trị kinh doanh quốc tếA108K47.QTR.ĐN1.C1315/04/2024; 19/04/2024; 06/05/2024; 22/04/2024; 26/04/2024; 29/04/2024; 03/05/2024; 10/05/2024; 13/05/2024; 17/05/2024; 20/05/2024; 24/05/2024; 27/05/2024; 31/05/2024; 03/06/2024 
110 Phùng Nam PhươngQuản trị kinh doanh quốc tế K47.QTR.ĐN2.C1315/04/2024; 19/04/2024; 06/05/2024; 22/04/2024; 26/04/2024; 29/04/2024; 03/05/2024; 10/05/2024; 13/05/2024; 17/05/2024; 20/05/2024; 24/05/2024; 27/05/2024; 31/05/2024; 03/06/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
111 Phùng Nam PhươngQuản trị kinh doanh quốc tế K47.QTR.ĐN3.C1315/04/2024; 19/04/2024; 06/05/2024; 22/04/2024; 26/04/2024; 29/04/2024; 03/05/2024; 10/05/2024; 13/05/2024; 17/05/2024; 20/05/2024; 24/05/2024; 27/05/2024; 31/05/2024; 03/06/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
112 Lê Văn HuyQuản trị marketingA312K47.QTR.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024 
113 Lê Văn HuyQuản trị marketing K47.QTR.ĐN3.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.V1
114 Nguyễn Thị Bích ThuQuản trị nguồn nhân lựcA311K46.QTR.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024 
115 Nguyễn Thị Bích ThuQuản trị nguồn nhân lực K47.QTR.ĐN1.C1302/01/2024; 09/01/2024; 16/01/2024; 27/02/2024; 22/01/2024; 29/01/2024; 20/02/2024; 05/03/2024; 12/03/2024; 19/03/2024; 26/03/2024; 02/04/2024; 09/04/2024; 16/04/2024; 23/04/2024; 30/04/2024; 07/05/2024 
116 Nguyễn Thị Bích ThuQuản trị nguồn nhân lực K47.QTR.ĐN2.C1302/01/2024; 09/01/2024; 16/01/2024; 27/02/2024; 22/01/2024; 29/01/2024; 20/02/2024; 05/03/2024; 12/03/2024; 19/03/2024; 26/03/2024; 02/04/2024; 09/04/2024; 16/04/2024; 23/04/2024; 30/04/2024; 07/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
117 Nguyễn Thị Bích ThuQuản trị nguồn nhân lựcA311K47.QTR.ĐN2.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.V1
118 Nguyễn Thị Bích ThuQuản trị nguồn nhân lực K47.QTR.ĐN3.C1302/01/2024; 09/01/2024; 16/01/2024; 27/02/2024; 22/01/2024; 29/01/2024; 20/02/2024; 05/03/2024; 12/03/2024; 19/03/2024; 26/03/2024; 02/04/2024; 09/04/2024; 16/04/2024; 23/04/2024; 30/04/2024; 07/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
119 Trương Hồng TrìnhQuản trị tài chínhA312K47.QTR.ĐN1.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024 
120 Trương Hồng TrìnhQuản trị tài chính K47.QTR.ĐN3.V1322/03/2024 - 24/03/2024; 29/03/2024 - 31/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.V1
121 Nguyễn Quốc TuấnQuản trị thành tíchA311K46.QTR.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024 
122 Nguyễn Quốc TuấnQuản trị thành tích K47.QTR.ĐN1.C1304/01/2024; 11/01/2024; 18/01/2024; 29/02/2024; 25/01/2024; 01/02/2024; 22/02/2024; 07/03/2024; 14/03/2024; 21/03/2024; 28/03/2024; 04/04/2024; 11/04/2024; 18/04/2024; 25/04/2024; 02/05/2024; 09/05/2024 
123 Nguyễn Quốc TuấnQuản trị thành tích K47.QTR.ĐN2.C1304/01/2024; 11/01/2024; 18/01/2024; 29/02/2024; 25/01/2024; 01/02/2024; 22/02/2024; 07/03/2024; 14/03/2024; 21/03/2024; 28/03/2024; 04/04/2024; 11/04/2024; 18/04/2024; 25/04/2024; 02/05/2024; 09/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
124 Nguyễn Quốc TuấnQuản trị thành tíchA311K47.QTR.ĐN2.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 05/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.V1
125 Nguyễn Quốc TuấnQuản trị thành tích K47.QTR.ĐN3.C1304/01/2024; 11/01/2024; 18/01/2024; 29/02/2024; 25/01/2024; 01/02/2024; 22/02/2024; 07/03/2024; 14/03/2024; 21/03/2024; 28/03/2024; 04/04/2024; 11/04/2024; 18/04/2024; 25/04/2024; 02/05/2024; 09/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
126 Đinh Thị Lệ TrâmQuản trị thương hiệuA311K46.QTR.ĐN1.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024 
127 Đinh Thị Lệ TrâmQuản trị thương hiệuA108K47.QTR.ĐN1.C1315/04/2024; 19/04/2024; 06/05/2024; 22/04/2024; 26/04/2024; 29/04/2024; 03/05/2024; 10/05/2024; 13/05/2024; 17/05/2024; 20/05/2024; 24/05/2024; 27/05/2024; 31/05/2024; 03/06/2024 
128 Đinh Thị Lệ TrâmQuản trị thương hiệu K47.QTR.ĐN2.C1315/04/2024; 19/04/2024; 06/05/2024; 22/04/2024; 26/04/2024; 29/04/2024; 03/05/2024; 10/05/2024; 13/05/2024; 17/05/2024; 20/05/2024; 24/05/2024; 27/05/2024; 31/05/2024; 03/06/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
129 Đinh Thị Lệ TrâmQuản trị thương hiệuA311K47.QTR.ĐN2.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024Học cùng K46.QTR.ĐN1.V1
130 Đinh Thị Lệ TrâmQuản trị thương hiệu K47.QTR.ĐN3.C1315/04/2024; 19/04/2024; 06/05/2024; 22/04/2024; 26/04/2024; 29/04/2024; 03/05/2024; 10/05/2024; 13/05/2024; 17/05/2024; 20/05/2024; 24/05/2024; 27/05/2024; 31/05/2024; 03/06/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
131 Thái Thị Hồng ÂnQuyết định đầu tư và tài trợA313K46.TNH.ĐN1.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024 
132 Thái Thị Hồng ÂnQuyết định đầu tư và tài trợA313K47.TNH.ĐN1.V1320/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024; 03/05/2024 - 05/05/2024; 10/05/2024 - 12/05/2024Học cùng K46.TNH.ĐN1.V1
133 Hoàng Dương Việt AnhTài chính côngA109K47.TNH.ĐN2.V1303/11/2023 - 05/11/2023; 10/11/2023 - 12/11/2023; 24/11/2023 - 26/11/2023; 01/12/2023 - 03/12/2023 
134 Đặng Hữu MẫnTài chính công tyA313K46.TNH.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024 
135 Đặng Hữu MẫnTài chính công tyA313K47.TNH.ĐN1.V1308/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024; 23/03/2024 - 25/03/2024; 30/03/2024 - 01/04/2024Học cùng K46.TNH.ĐN1.V1
136 Nguyễn Quang Minh NhiTài chính công ty nâng caoA108K46.KTO.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024 
137 Nguyễn Quang Minh NhiTài chính công ty nâng caoA108K47.KTO.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
138 Nguyễn Quang Minh NhiTài chính công ty nâng caoA108K47.KTO.ĐN2.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
139 Nguyễn Quang Minh NhiTài chính công ty nâng cao K47.KTO.ĐN3.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024Học cùng K46.KTO.ĐN1.V1
140 Nguyễn Ngọc VũTài chính quốc tếA313K46.TNH.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024 
141 Nguyễn Ngọc VũTài chính quốc tếA313K47.TNH.ĐN1.V1309/03/2024 - 11/03/2024; 16/03/2024 - 18/03/2024; 06/04/2024 - 08/04/2024; 13/04/2024 - 15/04/2024Học cùng K46.TNH.ĐN1.V1
142 Nguyễn Thị HươngThống kê ứng dụng trong kinh tế K47.KPT.ĐN2.V1310/11/2023 - 12/11/2023; 17/11/2023 - 19/11/2023; 24/11/2023 - 26/11/2023; 01/12/2023 - 03/12/2023Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
143 Nguyễn Thị HươngThống kê ứng dụng trong kinh tế K47.KPT.ĐN3.V1310/11/2023 - 12/11/2023; 17/11/2023 - 19/11/2023; 24/11/2023 - 26/11/2023; 01/12/2023 - 03/12/2023Học cùng K47.KPT.ĐN2.V1
144 Nguyễn Thị HươngThống kê ứng dụng trong kinh tếA211K47.QLK.ĐN2.V1310/11/2023 - 12/11/2023; 17/11/2023 - 19/11/2023; 24/11/2023 - 26/11/2023; 01/12/2023 - 03/12/2023 
145 Nguyễn Thị HươngThống kê ứng dụng trong kinh tế K47.QLK.ĐN3.V1309/03/2024 - 10/03/2024; 16/03/2024 - 17/03/2024; 20/04/2024 - 21/04/2024; 23/03/2024 - 24/03/2024; 30/03/2024 - 31/03/2024; 06/04/2024 - 07/04/2024; 13/04/2024 - 14/04/2024; 28/04/2024Học cùng K47.KPT.ĐN3.V1
146 Nguyễn Thị HươngThống kê ứng dụng trong kinh tếA211K47.TKK.ĐN2.V1310/11/2023 - 12/11/2023; 17/11/2023 - 19/11/2023; 24/11/2023 - 26/11/2023; 01/12/2023 - 03/12/2023Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
147 Trịnh Sơn HoanTriết học K46.QLK.KT1.V1323/02/2024 - 25/02/2024; 29/02/2024 - 07/03/2024 
148 Phạm Huy ThànhTriết họcA108K47.KTO.ĐN2.V1327/10/2023 - 29/10/2023; 03/11/2023 - 05/11/2023; 11/11/2023 - 13/11/2023; 25/11/2023 - 27/11/2023 
149 Lâm Bá HòaTriết họcA211K47.QLK.ĐN2.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024 
150 Lâm Bá HòaTriết học K47.QLK.ĐN3.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
151 Trịnh Sơn HoanTriết học K47.QLK.KT1.V1323/02/2024 - 25/02/2024; 29/02/2024 - 07/03/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
152 Trịnh Sơn HoanTriết học K47.QLK.KT3.V1323/02/2024 - 25/02/2024; 29/02/2024 - 07/03/2024Học cùng K46.QLK.KT1.V1
153 Lê Hữu ÁiTriết học K47.QTR.ĐN1.C1304/01/2024; 11/01/2024; 18/01/2024; 29/02/2024; 25/01/2024; 01/02/2024; 22/02/2024; 07/03/2024; 14/03/2024; 21/03/2024; 28/03/2024; 04/04/2024; 11/04/2024; 18/04/2024; 25/04/2024; 02/05/2024; 09/05/2024 
154 Lê Hữu ÁiTriết học K47.QTR.ĐN2.C1304/01/2024; 11/01/2024; 18/01/2024; 29/02/2024; 25/01/2024; 01/02/2024; 22/02/2024; 07/03/2024; 14/03/2024; 21/03/2024; 28/03/2024; 04/04/2024; 11/04/2024; 18/04/2024; 25/04/2024; 02/05/2024; 09/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
155 Phạm Huy ThànhTriết họcA311K47.QTR.ĐN2.V1327/10/2023 - 29/10/2023; 03/11/2023 - 05/11/2023; 11/11/2023 - 13/11/2023; 25/11/2023 - 27/11/2023Học cùng K47.KTO.ĐN2.V1
156 Lê Hữu ÁiTriết học K47.QTR.ĐN3.C1304/01/2024; 11/01/2024; 18/01/2024; 29/02/2024; 25/01/2024; 01/02/2024; 22/02/2024; 07/03/2024; 14/03/2024; 21/03/2024; 28/03/2024; 04/04/2024; 11/04/2024; 18/04/2024; 25/04/2024; 02/05/2024; 09/05/2024Học cùng K47.QTR.ĐN1.C1
157 Phạm Huy ThànhTriết họcA211K47.TKK.ĐN2.V1327/10/2023 - 29/10/2023; 03/11/2023 - 05/11/2023; 11/11/2023 - 13/11/2023; 25/11/2023 - 27/11/2023Học cùng K47.KTO.ĐN2.V1
158 Lâm Bá HòaTriết họcA109K47.TNH.ĐN2.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024Học cùng K47.QLK.ĐN2.V1
159 Lâm Bá HòaTriết học K47.TNH.ĐN3.V1305/04/2024 - 07/04/2024; 12/04/2024 - 14/04/2024; 20/04/2024 - 22/04/2024; 27/04/2024 - 29/04/2024Học cùng K47.TNH.ĐN2.V1
160 Ngô Văn HàTư tưởng triết học Hồ Chí MinhA314K47.TRI.ĐN1.V1324/02/2024 - 26/02/2024; 02/03/2024 - 04/03/2024; 08/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024 
161 Ngô Văn HàTư tưởng triết học Hồ Chí MinhA314K47.TRI.ĐN2.V1324/02/2024 - 26/02/2024; 02/03/2024 - 04/03/2024; 08/03/2024 - 10/03/2024; 15/03/2024 - 17/03/2024Học cùng K47.TRI.ĐN1.V1