| # | Giảng viên | Học phần | Phòng | Lớp | Tín chỉ | Thời gian học | Ghi chú |
|
1
| Trần Thị Thúy Ngọc | Chính sách công | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | |
|
2
| Trần Thị Thúy Ngọc | Chính sách công | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
3
| Trần Thị Thúy Ngọc | Chính sách công | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
4
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 03/12/2026 | |
|
5
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 03/12/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
6
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A208 | K50.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 09/10/2026 - 11/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026; 31/10/2026 - 02/11/2026 | |
|
7
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | A406 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
8
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
9
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
10
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
11
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
12
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | A406 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
13
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | A406 | K50.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
14
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Dự án lớn | | K50.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
15
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | A406 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | |
|
16
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
17
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
18
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
19
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
20
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | A406 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
21
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | A406 | K50.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
22
| Đặng Trung Thành | Dữ liệu lớn và ứng dụng | | K50.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
23
| Trần Phước Trữ | Hệ thống tài khoản quốc gia | A109 | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
24
| Trần Phước Trữ | Hệ thống tài khoản quốc gia | A109 | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
25
| Trần Phước Trữ | Hệ thống tài khoản quốc gia | | K50.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
26
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A406 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
27
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
28
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
29
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
30
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
31
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A406 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
32
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A406 | K50.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
33
| Phan Thị Đỗ Quyên | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | | K50.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
34
| Võ Hồng Tâm | Kế toán quản trị | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | |
|
35
| Võ Hồng Tâm | Kế toán quản trị | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
36
| Võ Hồng Tâm | Kế toán quản trị | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
37
| Trương Bá Thanh | Kế toán quản trị | A314 | K50.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026; 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026 | |
|
38
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Kế toán quản trị nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | |
|
39
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Kế toán quản trị nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
40
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Kế toán quản trị nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
41
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Kế toán quản trị nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
42
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Kế toán quản trị nâng cao | A306 | K50.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
43
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Kế toán quản trị nâng cao | | K50.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
44
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
45
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
46
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
47
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
48
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
49
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | A306 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
50
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | A306 | K50.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
51
| Nguyễn Công Phương | Kế toán thuế nâng cao | | K50.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
52
| Đoàn Thị Ngọc Cảnh | Khai phá dữ liệu | A109 | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | |
|
53
| Đoàn Thị Ngọc Cảnh | Khai phá dữ liệu | A109 | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
54
| Đoàn Thị Ngọc Cảnh | Khai phá dữ liệu | | K50.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
55
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | A306 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
56
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | A306 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
57
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | A306 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
58
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | A306 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
59
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | A306 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
60
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | A306 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
61
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | A306 | K50.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
62
| Đường Nguyễn Hưng | Kiểm soát quản lý | | K50.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
63
| Hoàng Văn Hải | Kinh tế học vi mô | A313 | K50.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026; 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026 | |
|
64
| Nguyễn Mạnh Toàn | Kinh tế học vĩ mô | A313 | K50.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026; 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026 | |
|
65
| Trần Phước Trữ | Kinh tế lượng | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 17/08/2026; 24/08/2026; 28/09/2026; 31/08/2026; 07/09/2026; 14/09/2026; 21/09/2026; 05/10/2026; 12/10/2026; 19/10/2026; 26/10/2026; 02/11/2026; 09/11/2026 | |
|
66
| Trần Phước Trữ | Kinh tế lượng | | K50.TNH.ĐN2.N1 | 3 | 17/08/2026; 24/08/2026; 28/09/2026; 31/08/2026; 07/09/2026; 14/09/2026; 21/09/2026; 05/10/2026; 12/10/2026; 19/10/2026; 26/10/2026; 02/11/2026; 09/11/2026 | Học cùng K50.TNH.ĐN1.N1 |
|
67
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | A305 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 28/11/2026 | |
|
68
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | A305 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 28/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
69
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | A305 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 28/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
70
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 28/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
71
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | A305 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 28/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
72
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | A305 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 28/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
73
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | |
|
74
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
75
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
76
| Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế nguồn nhân lực | A305 | K50.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 26/11/2026 - 28/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
77
| Bùi Quang Bình | Kinh tế phát triển | A313 | K50.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026; 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026 | |
|
78
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | A305 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
79
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | A305 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
80
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | A305 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
81
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
82
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | A305 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
83
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | A305 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
84
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | A305 | K50.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
85
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | A202 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
86
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | A202 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
87
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | A308 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | |
|
88
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | A308 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
89
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | A308 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
90
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | A202 | K50.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
91
| Dương Anh Hoàng | Lịch sử triết học Ấn Độ | A312 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
92
| Lâm Bá Hòa | Lịch sử triết học phương Tây trước Mác | A312 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
93
| Trần Hồng Lưu | Lịch sử triết học Trung Quốc | A312 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
94
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A208 | K50.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 07/11/2026 - 09/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | |
|
95
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết tài chính tiền tệ | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | |
|
96
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết tài chính tiền tệ | | K50.TNH.ĐN2.N1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | Học cùng K50.TNH.ĐN1.N1 |
|
97
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | A307 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
98
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | A307 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
99
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | A307 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
100
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | A307 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
101
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | A307 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
102
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | A307 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
103
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | A307 | K50.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
104
| Nguyễn Ngọc Anh | Ngân hàng trung ương | A307 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
105
| Nguyễn Ngọc Anh | Ngân hàng trung ương | A307 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
106
| Nguyễn Ngọc Anh | Ngân hàng trung ương | A307 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
107
| Nguyễn Ngọc Anh | Ngân hàng trung ương | A307 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
108
| Nguyễn Ngọc Anh | Ngân hàng trung ương | A307 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
109
| Nguyễn Ngọc Anh | Ngân hàng trung ương | A307 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
110
| Nguyễn Ngọc Anh | Ngân hàng trung ương | A307 | K50.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
111
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | |
|
112
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
113
| Hoàng Tùng | Phân tích báo cáo tài chính | A208 | K50.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 11/09/2026 - 13/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026; 03/10/2026 - 05/10/2026 | |
|
114
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | A305 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | |
|
115
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | A305 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
116
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | A305 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
117
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
118
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | A305 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
119
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | A305 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
120
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | |
|
121
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
122
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
123
| Trần Đăng Nhân | Phân tích chi phí - lợi ích | A305 | K50.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
124
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A406 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | |
|
125
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
126
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
127
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
128
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A406 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
129
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A406 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
130
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A406 | K50.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
131
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | | K50.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
132
| Phạm Quang Tín | Phân tích dữ liệu đa biến | A109 | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
133
| Phạm Quang Tín | Phân tích dữ liệu đa biến | A109 | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
134
| Phạm Quang Tín | Phân tích dữ liệu đa biến | | K50.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
135
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | |
|
136
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 08/10/2026 - 15/10/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
137
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A208 | K50.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 06/11/2026 - 08/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026; 28/11/2026 - 30/11/2026 | |
|
138
| Lê Dân | Phương pháp điều tra | A109 | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
139
| Lê Dân | Phương pháp điều tra | A109 | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
140
| Lê Dân | Phương pháp điều tra | | K50.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TKK.ĐN2.V1 |
|
141
| Lê Hữu Ái | Phương pháp luận nghiên cứu và giảng dạy triết học | A312 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | |
|
142
| Nguyễn Sơn Tùng | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 14/11/2026 | |
|
143
| Nguyễn Sơn Tùng | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 14/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
144
| Nguyễn Sơn Tùng | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 14/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
145
| Nguyễn Sơn Tùng | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | |
|
146
| Nguyễn Sơn Tùng | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
147
| Nguyễn Sơn Tùng | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | A314 | K50.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 20/09/2026 - 21/09/2026; 27/09/2026 - 28/09/2026; 02/10/2026; 04/10/2026; 09/10/2026; 11/10/2026 | |
|
148
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
149
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
150
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
151
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
152
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
153
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
154
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | A305 | K50.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
155
| Đặng Hữu Mẫn | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Tài chính - Ngân hàng | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 21/08/2026; 28/08/2026; 02/10/2026; 04/09/2026; 11/09/2026; 18/09/2026; 25/09/2026; 09/10/2026; 16/10/2026; 23/10/2026; 30/10/2026; 06/11/2026; 13/11/2026 | |
|
156
| Đặng Hữu Mẫn | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Tài chính - Ngân hàng | | K50.TNH.ĐN2.N1 | 3 | 21/08/2026; 28/08/2026; 02/10/2026; 04/09/2026; 11/09/2026; 18/09/2026; 25/09/2026; 09/10/2026; 16/10/2026; 23/10/2026; 30/10/2026; 06/11/2026; 13/11/2026 | Học cùng K50.TNH.ĐN1.N1 |
|
157
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | A306 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
158
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | A306 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
159
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | A306 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
160
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | A306 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
161
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | A306 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
162
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | A306 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
163
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | A306 | K50.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
164
| Nguyễn Hữu Cường | Phương pháp nghiên cứu trong kế toán | | K50.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
165
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
166
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
167
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
168
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
169
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
170
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | A305 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
171
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | A305 | K50.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
172
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | A202 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
173
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | A202 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
174
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | A308 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
175
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | A308 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
176
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | A308 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
177
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | A202 | K50.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
178
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | A202 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
179
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | A202 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
180
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 19/08/2026; 26/08/2026; 02/09/2026; 30/09/2026; 09/09/2026; 16/09/2026; 23/09/2026; 07/10/2026; 14/10/2026; 21/10/2026; 28/10/2026; 04/11/2026; 11/11/2026 | |
|
181
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 19/08/2026; 26/08/2026; 02/09/2026; 30/09/2026; 09/09/2026; 16/09/2026; 23/09/2026; 07/10/2026; 14/10/2026; 21/10/2026; 28/10/2026; 04/11/2026; 11/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
182
| Nguyễn Phúc Nguyên | Quản trị chiến lược | A308 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
183
| Nguyễn Phúc Nguyên | Quản trị chiến lược | A308 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
184
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 19/08/2026; 26/08/2026; 02/09/2026; 30/09/2026; 09/09/2026; 16/09/2026; 23/09/2026; 07/10/2026; 14/10/2026; 21/10/2026; 28/10/2026; 04/11/2026; 11/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
185
| Nguyễn Phúc Nguyên | Quản trị chiến lược | A308 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
186
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 19/08/2026; 26/08/2026; 02/09/2026; 30/09/2026; 09/09/2026; 16/09/2026; 23/09/2026; 07/10/2026; 14/10/2026; 21/10/2026; 28/10/2026; 04/11/2026; 11/11/2026 | |
|
187
| Nguyễn Phúc Nguyên | Quản trị chiến lược | A202 | K50.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
188
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 19/08/2026; 26/08/2026; 02/09/2026; 30/09/2026; 09/09/2026; 16/09/2026; 23/09/2026; 07/10/2026; 14/10/2026; 21/10/2026; 28/10/2026; 04/11/2026; 11/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
189
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | A303 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 02/10/2026 - 04/10/2026; 09/10/2026 - 11/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026 | |
|
190
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | |
|
191
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
192
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
193
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | |
|
194
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
195
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | |
|
196
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
197
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A208 | K50.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 10/10/2026 - 12/10/2026; 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026; 30/10/2026 - 01/11/2026 | |
|
198
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | A202 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | |
|
199
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | A202 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 20/11/2026 - 22/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
200
| Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Quản trị dự án | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | |
|
201
| Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Quản trị dự án | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
202
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | A308 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
203
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | A308 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
204
| Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Quản trị dự án | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
205
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | A308 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
206
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | A202 | K50.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
207
| Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Quản trị dự án | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | |
|
208
| Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Quản trị dự án | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 18/08/2026; 25/08/2026; 01/09/2026; 29/09/2026; 08/09/2026; 15/09/2026; 22/09/2026; 06/10/2026; 13/10/2026; 20/10/2026; 27/10/2026; 03/11/2026; 10/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
209
| Phan Hoàng Long | Quản trị học | A313 | K50.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026; 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026 | |
|
210
| Phùng Nam Phương | Quản trị kinh doanh quốc tế | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 17/08/2026; 24/08/2026; 28/09/2026; 31/08/2026; 07/09/2026; 14/09/2026; 21/09/2026; 05/10/2026; 12/10/2026; 19/10/2026; 26/10/2026; 02/11/2026; 09/11/2026 | |
|
211
| Phùng Nam Phương | Quản trị kinh doanh quốc tế | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 17/08/2026; 24/08/2026; 28/09/2026; 31/08/2026; 07/09/2026; 14/09/2026; 21/09/2026; 05/10/2026; 12/10/2026; 19/10/2026; 26/10/2026; 02/11/2026; 09/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
212
| Phùng Nam Phương | Quản trị kinh doanh quốc tế | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 17/08/2026; 24/08/2026; 28/09/2026; 31/08/2026; 07/09/2026; 14/09/2026; 21/09/2026; 05/10/2026; 12/10/2026; 19/10/2026; 26/10/2026; 02/11/2026; 09/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
213
| Phùng Nam Phương | Quản trị kinh doanh quốc tế | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 17/08/2026; 24/08/2026; 28/09/2026; 31/08/2026; 07/09/2026; 14/09/2026; 21/09/2026; 05/10/2026; 12/10/2026; 19/10/2026; 26/10/2026; 02/11/2026; 09/11/2026 | |
|
214
| Phùng Nam Phương | Quản trị kinh doanh quốc tế | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 17/08/2026; 24/08/2026; 28/09/2026; 31/08/2026; 07/09/2026; 14/09/2026; 21/09/2026; 05/10/2026; 12/10/2026; 19/10/2026; 26/10/2026; 02/11/2026; 09/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
215
| Huỳnh Thị Diệu Linh | Quản trị kinh doanh quốc tế | A314 | K50.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 17/10/2026 - 19/10/2026; 24/10/2026 - 26/10/2026; 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026 | |
|
216
| Ngô Thị Khuê Thư | Quản trị marketing | A406 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | |
|
217
| Ngô Thị Khuê Thư | Quản trị marketing | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
218
| Ngô Thị Khuê Thư | Quản trị marketing | A303 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 11/09/2026 - 13/09/2026; 19/09/2026 - 21/09/2026; 26/09/2026 - 28/09/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
219
| Lê Văn Huy | Quản trị marketing | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | |
|
220
| Lê Văn Huy | Quản trị marketing | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
221
| Lê Văn Huy | Quản trị marketing | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
222
| Lê Văn Huy | Quản trị marketing | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | |
|
223
| Lê Văn Huy | Quản trị marketing | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
224
| Phan Đặng My Phương | Quản trị ngân hàng thương mại | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 18/09/2026; 20/09/2026 - 21/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | |
|
225
| Phan Đặng My Phương | Quản trị ngân hàng thương mại | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 18/09/2026; 20/09/2026 - 21/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
226
| Phan Đặng My Phương | Quản trị ngân hàng thương mại | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | |
|
227
| Phan Đặng My Phương | Quản trị ngân hàng thương mại | | K50.TNH.ĐN2.N1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | Học cùng K50.TNH.ĐN1.N1 |
|
228
| Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Quản trị nguồn nhân lực | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 21/08/2026; 28/08/2026; 02/10/2026; 04/09/2026; 11/09/2026; 18/09/2026; 25/09/2026; 09/10/2026; 16/10/2026; 23/10/2026; 30/10/2026; 06/11/2026 | |
|
229
| Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Quản trị nguồn nhân lực | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 21/08/2026; 28/08/2026; 02/10/2026; 04/09/2026; 11/09/2026; 18/09/2026; 25/09/2026; 09/10/2026; 16/10/2026; 23/10/2026; 30/10/2026; 06/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
230
| Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Quản trị nguồn nhân lực | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 21/08/2026; 28/08/2026; 02/10/2026; 04/09/2026; 11/09/2026; 18/09/2026; 25/09/2026; 09/10/2026; 16/10/2026; 23/10/2026; 30/10/2026; 06/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
231
| Nguyễn Thị Bích Thu | Quản trị nguồn nhân lực | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | |
|
232
| Nguyễn Thị Bích Thu | Quản trị nguồn nhân lực | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
233
| Nguyễn Thị Bích Thu | Quản trị nguồn nhân lực | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 24/09/2026 - 01/10/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
234
| Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Quản trị nguồn nhân lực | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 21/08/2026; 28/08/2026; 02/10/2026; 04/09/2026; 11/09/2026; 18/09/2026; 25/09/2026; 09/10/2026; 16/10/2026; 23/10/2026; 30/10/2026; 06/11/2026; 13/11/2026 | |
|
235
| Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Quản trị nguồn nhân lực | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 21/08/2026; 28/08/2026; 02/10/2026; 04/09/2026; 11/09/2026; 18/09/2026; 25/09/2026; 09/10/2026; 16/10/2026; 23/10/2026; 30/10/2026; 06/11/2026; 13/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
236
| Đinh Thị Thùy Na | Quản trị nguồn nhân lực | A314 | K50.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026; 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026 | |
|
237
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | A202 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | |
|
238
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | A202 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
239
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | A308 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | |
|
240
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | A308 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
241
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | A308 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
242
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | A202 | K50.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
243
| Nguyễn Quang Minh Nhi | Quản trị tài chính | A303 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
244
| Trương Hồng Trình | Quản trị tài chính | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | |
|
245
| Trương Hồng Trình | Quản trị tài chính | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
246
| Trương Hồng Trình | Quản trị tài chính | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.C1 |
|
247
| Trương Hồng Trình | Quản trị tài chính | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | |
|
248
| Trương Hồng Trình | Quản trị tài chính | | K50.QTR.ĐN2.N1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
249
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | A303 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | |
|
250
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | |
|
251
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
252
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
253
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | A303 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | |
|
254
| Trương Đình Quốc Bảo | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | |
|
255
| Trương Đình Quốc Bảo | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
256
| Trương Đình Quốc Bảo | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 16/10/2026 - 18/10/2026; 22/10/2026 - 29/10/2026 | Học cùng K49.QTR.KT1.V1 |
|
257
| Đinh Bảo Ngọc | Quyết định đầu tư và tài trợ | A307 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | |
|
258
| Đinh Bảo Ngọc | Quyết định đầu tư và tài trợ | A307 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
259
| Đinh Bảo Ngọc | Quyết định đầu tư và tài trợ | A307 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
260
| Đinh Bảo Ngọc | Quyết định đầu tư và tài trợ | A307 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
261
| Đinh Bảo Ngọc | Quyết định đầu tư và tài trợ | A307 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
262
| Đinh Bảo Ngọc | Quyết định đầu tư và tài trợ | A307 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
263
| Đinh Bảo Ngọc | Quyết định đầu tư và tài trợ | A307 | K50.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 05/09/2026 - 07/09/2026; 12/09/2026 - 14/09/2026; 18/09/2026 - 20/09/2026; 25/09/2026 - 27/09/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
264
| Hoàng Dương Việt Anh | Tài chính công | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 19/08/2026; 26/08/2026; 02/09/2026; 30/09/2026; 09/09/2026; 16/09/2026; 23/09/2026; 07/10/2026; 14/10/2026; 21/10/2026; 28/10/2026; 04/11/2026; 11/11/2026 | |
|
265
| Hoàng Dương Việt Anh | Tài chính công | | K50.TNH.ĐN2.N1 | 3 | 19/08/2026; 26/08/2026; 02/09/2026; 30/09/2026; 09/09/2026; 16/09/2026; 23/09/2026; 07/10/2026; 14/10/2026; 21/10/2026; 28/10/2026; 04/11/2026; 11/11/2026 | Học cùng K50.TNH.ĐN1.N1 |
|
266
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | A307 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | |
|
267
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | A307 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
268
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | A307 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
269
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | A307 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
270
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | A307 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
271
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | A307 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
272
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | |
|
273
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | A307 | K50.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 31/10/2026 - 02/11/2026; 07/11/2026 - 09/11/2026; 13/11/2026 - 15/11/2026; 27/11/2026 - 29/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
274
| Đặng Hữu Mẫn | Tài chính công ty | | K50.TNH.ĐN2.N1 | 3 | 22/08/2026; 29/08/2026; 03/10/2026; 05/09/2026; 12/09/2026; 19/09/2026; 26/09/2026; 10/10/2026; 17/10/2026; 24/10/2026; 31/10/2026; 07/11/2026; 14/11/2026 | Học cùng K50.TNH.ĐN1.N1 |
|
275
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | A307 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | |
|
276
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | A307 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
277
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | A307 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
278
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | A307 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
279
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | A307 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
280
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | A307 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
281
| Trần Nguyễn Trâm Anh | Tài chính quốc tế | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | |
|
282
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | A307 | K50.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 06/11/2026 - 08/11/2026; 14/11/2026 - 16/11/2026; 21/11/2026 - 23/11/2026 | Học cùng K49.TNH.ĐN1.V1 |
|
283
| Trần Nguyễn Trâm Anh | Tài chính quốc tế | | K50.TNH.ĐN2.N1 | 3 | 20/08/2026; 27/08/2026; 01/10/2026; 03/09/2026; 10/09/2026; 17/09/2026; 24/09/2026; 08/10/2026; 15/10/2026; 22/10/2026; 29/10/2026; 05/11/2026; 12/11/2026 | Học cùng K50.TNH.ĐN1.N1 |
|
284
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | |
|
285
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
286
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 30/10/2026 - 01/11/2026; 05/11/2026 - 12/11/2026 | Học cùng K49.QLK.KT1.V1 |
|
287
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A406 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | |
|
288
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A306 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN2.V1 |
|
289
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A305 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN2.V1 |
|
290
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 10/09/2026 - 17/09/2026 | |
|
291
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 10/09/2026 - 17/09/2026 | Học cùng K49.QLK.KT2.V1 |
|
292
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A202 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN2.V1 |
|
293
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 10/09/2026 - 17/09/2026 | Học cùng K49.QLK.KT2.V1 |
|
294
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 10/09/2026 - 17/09/2026 | Học cùng K49.QLK.KT2.V1 |
|
295
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A109 | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN2.V1 |
|
296
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A307 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 03/10/2026 - 05/10/2026; 10/10/2026 - 12/10/2026; 16/10/2026 - 18/10/2026; 23/10/2026 - 25/10/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN2.V1 |
|
297
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 04/09/2026 - 06/09/2026; 10/09/2026 - 17/09/2026 | Học cùng K49.QLK.KT2.V1 |
|
298
| Phạm Huy Thành | Triết học | A406 | K50.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 14/08/2026 - 16/08/2026; 21/08/2026 - 23/08/2026; 28/08/2026 - 30/08/2026 | Học cùng K50.QLK.ĐN1.V1 |
|
299
| Lê Văn Thao | Triết học | A306 | K50.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 14/08/2026 - 16/08/2026; 21/08/2026 - 23/08/2026; 28/08/2026 - 30/08/2026 | |
|
300
| Phạm Huy Thành | Triết học | A305 | K50.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 14/08/2026 - 16/08/2026; 21/08/2026 - 23/08/2026; 28/08/2026 - 30/08/2026 | |
|
301
| Lê Hữu Ái | Triết học | | K50.QTR.ĐN1.N1 | 3 | 10/08/2026 - 16/08/2026 | |
|
302
| Lê Văn Thao | Triết học | A202 | K50.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 14/08/2026 - 16/08/2026; 21/08/2026 - 23/08/2026; 28/08/2026 - 30/08/2026 | Học cùng K50.KTO.ĐN1.V1 |
|
303
| Lê Hữu Ái | Triết học | | K50.TNH.ĐN1.N1 | 3 | 10/08/2026 - 16/08/2026 | Học cùng K50.QTR.ĐN1.N1 |
|
304
| Phạm Huy Thành | Triết học | A307 | K50.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 14/08/2026 - 16/08/2026; 21/08/2026 - 23/08/2026; 28/08/2026 - 30/08/2026 | Học cùng K50.QLK.ĐN1.V1 |