| # | Giảng viên | Học phần | Phòng | Lớp | Tín chỉ | Thời gian học | Ghi chú |
|
1
| Hoàng Thị Thanh Hà | An toàn và bảo mật thông tin | A313 | K48.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
2
| Hoàng Thị Thanh Hà | An toàn và bảo mật thông tin | | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
3
| Hoàng Thị Thanh Hà | An toàn và bảo mật thông tin | | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
4
| Trần Thị Thúy Ngọc | Chính sách công | A214 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
5
| Trần Thị Thúy Ngọc | Chính sách công | A214 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
6
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A406 | K48.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | |
|
7
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A406 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
8
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A406 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
9
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A406 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
10
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A406 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
11
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A406 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
12
| Đặng Tùng Lâm | Công cụ phái sinh | A406 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
13
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Đo lường và đánh giá hiệu quả | A405 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | |
|
14
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Đo lường và đánh giá hiệu quả | A405 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
15
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Đo lường và đánh giá hiệu quả | A405 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
16
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Đo lường và đánh giá hiệu quả | A405 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
17
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Đo lường và đánh giá hiệu quả | A405 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
18
| Đoàn Ngọc Phi Anh | Đo lường và đánh giá hiệu quả | A405 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
19
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | A313 | K48.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
20
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
21
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
22
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
23
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
24
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
25
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
26
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
27
| Nguyễn Thị Uyên Nhi | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
28
| Hoàng Thị Thanh Hà | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
29
| Hoàng Thị Thanh Hà | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
30
| Hoàng Thị Thanh Hà | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
31
| Hoàng Thị Thanh Hà | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
32
| Hoàng Thị Thanh Hà | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
33
| Hoàng Thị Thanh Hà | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
34
| Huỳnh Thị Hồng Hạnh | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 16/05/2026 - 18/05/2026; 23/05/2026 - 25/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | |
|
35
| Huỳnh Thị Hồng Hạnh | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 16/05/2026 - 18/05/2026; 23/05/2026 - 25/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
36
| Huỳnh Thị Hồng Hạnh | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 16/05/2026 - 18/05/2026; 23/05/2026 - 25/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
37
| Huỳnh Thị Hồng Hạnh | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 16/05/2026 - 18/05/2026; 23/05/2026 - 25/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
38
| Huỳnh Thị Hồng Hạnh | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 16/05/2026 - 18/05/2026; 23/05/2026 - 25/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
39
| Huỳnh Thị Hồng Hạnh | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 16/05/2026 - 18/05/2026; 23/05/2026 - 25/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN1.V1 |
|
40
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | | K49.QTR.ĐN1.C1 | 3 | 06/01/2026; 13/01/2026; 17/02/2026; 20/01/2026; 27/01/2026; 03/02/2026; 10/02/2026; 03/03/2026; 10/03/2026; 24/03/2026; 31/03/2026; 07/04/2026; 21/04/2026; 28/04/2026; 05/05/2026 | |
|
41
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | | K49.QTR.ĐN2.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 16/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026; 07/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
42
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | | K49.QTR.ĐN2.C2 | 3 | 06/01/2026; 13/01/2026; 17/02/2026; 20/01/2026; 27/01/2026; 03/02/2026; 10/02/2026; 03/03/2026; 10/03/2026; 24/03/2026; 31/03/2026; 07/04/2026; 21/04/2026; 28/04/2026; 05/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
43
| Võ Hồng Tâm | Kế toán quản trị | A202 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
44
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 06/01/2026; 13/01/2026; 17/02/2026; 20/01/2026; 27/01/2026; 03/02/2026; 10/02/2026; 03/03/2026; 10/03/2026; 24/03/2026; 31/03/2026; 07/04/2026; 21/04/2026; 28/04/2026; 05/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
45
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 06/01/2026; 13/01/2026; 17/02/2026; 20/01/2026; 27/01/2026; 03/02/2026; 10/02/2026; 03/03/2026; 10/03/2026; 24/03/2026; 31/03/2026; 07/04/2026; 21/04/2026; 28/04/2026; 05/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
46
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | A202 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
47
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | A202 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
48
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 06/01/2026; 13/01/2026; 17/02/2026; 20/01/2026; 27/01/2026; 03/02/2026; 10/02/2026; 03/03/2026; 10/03/2026; 24/03/2026; 31/03/2026; 07/04/2026; 21/04/2026; 28/04/2026; 05/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
49
| Nguyễn Thị Xuân Trang | Kế toán quản trị | A202 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
50
| Nguyễn Công Phương | Kế toán tài chính nâng cao | A405 | K48.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
51
| Nguyễn Công Phương | Kế toán tài chính nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
52
| Nguyễn Công Phương | Kế toán tài chính nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
53
| Nguyễn Công Phương | Kế toán tài chính nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
54
| Nguyễn Công Phương | Kế toán tài chính nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
55
| Nguyễn Công Phương | Kế toán tài chính nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
56
| Nguyễn Công Phương | Kế toán tài chính nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
57
| Nguyễn Lan Phương | Kế toán và tài chính khu vực công | A405 | K48.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
58
| Nguyễn Lan Phương | Kế toán và tài chính khu vực công | A405 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
59
| Nguyễn Lan Phương | Kế toán và tài chính khu vực công | A405 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
60
| Nguyễn Lan Phương | Kế toán và tài chính khu vực công | A405 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
61
| Nguyễn Lan Phương | Kế toán và tài chính khu vực công | A405 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
62
| Nguyễn Lan Phương | Kế toán và tài chính khu vực công | A405 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
63
| Nguyễn Lan Phương | Kế toán và tài chính khu vực công | A405 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
64
| Nguyễn Trường Minh | Kinh tế đầu tư | | K48.QLK.KT2.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 28/04/2026 | |
|
65
| Nguyễn Trường Minh | Kinh tế đầu tư | A214 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
66
| Nguyễn Trường Minh | Kinh tế đầu tư | A214 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
67
| Nguyễn Trường Minh | Kinh tế đầu tư | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 28/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
68
| Nguyễn Trường Minh | Kinh tế đầu tư | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 28/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
69
| Nguyễn Trường Minh | Kinh tế đầu tư | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 28/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
70
| Đoàn Thị Liên Hương | Kinh tế học vi mô | A303 | K48.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
71
| Đoàn Thị Liên Hương | Kinh tế học vi mô | A303 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
72
| Đoàn Thị Liên Hương | Kinh tế học vi mô | A303 | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
73
| Đoàn Thị Liên Hương | Kinh tế học vi mô | A303 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
74
| Đoàn Thị Liên Hương | Kinh tế học vi mô | A303 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
75
| Nguyễn Mạnh Toàn | Kinh tế học vĩ mô | A303 | K48.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
76
| Nguyễn Mạnh Toàn | Kinh tế học vĩ mô | A303 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
77
| Nguyễn Mạnh Toàn | Kinh tế học vĩ mô | A303 | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
78
| Nguyễn Mạnh Toàn | Kinh tế học vĩ mô | A303 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
79
| Nguyễn Mạnh Toàn | Kinh tế học vĩ mô | A303 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
80
| Lê Trung Hiếu | Kinh tế môi trường | A214 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
81
| Lê Trung Hiếu | Kinh tế môi trường | A214 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.QLK.ĐN1.V1 |
|
82
| Bùi Quang Bình | Kinh tế phát triển | | K48.QLK.KT2.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | |
|
83
| Bùi Quang Bình | Kinh tế phát triển | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
84
| Bùi Quang Bình | Kinh tế phát triển | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
85
| Bùi Quang Bình | Kinh tế phát triển | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
86
| Nguyễn Lê Thu Hiền | Kinh tế tri thức trong điều kiện công nghiệp hóa, hiện đại hoá ở Việt Nam | A402 | K48.TRI.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
87
| Nguyễn Lê Thu Hiền | Kinh tế tri thức trong điều kiện công nghiệp hóa, hiện đại hoá ở Việt Nam | A402 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TRI.ĐN2.V1 |
|
88
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | | K48.QLK.KT2.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | |
|
89
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
90
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
91
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế vùng | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
92
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo | A303 | K48.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
93
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo | A214 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
94
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo | A214 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
95
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo | A303 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
96
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo | A303 | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
97
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo | A303 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
98
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo | A303 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
99
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | A302 | K48.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 12/04/2026; 14/04/2026; 18/04/2026 - 19/04/2026; 21/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
100
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K48.QTR.KT2.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | |
|
101
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.ĐN1.C1 | 3 | 05/01/2026; 12/01/2026; 02/03/2026; 19/01/2026; 26/01/2026; 02/02/2026; 09/02/2026; 16/03/2026; 23/03/2026; 30/03/2026; 06/04/2026; 13/04/2026; 20/04/2026; 27/04/2026; 04/05/2026 | |
|
102
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.ĐN2.C1 | 3 | 05/01/2026; 12/01/2026; 02/03/2026; 19/01/2026; 26/01/2026; 02/02/2026; 09/02/2026; 16/03/2026; 23/03/2026; 30/03/2026; 06/04/2026; 13/04/2026; 20/04/2026; 27/04/2026; 04/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
103
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.ĐN2.C2 | 3 | 05/01/2026; 12/01/2026; 02/03/2026; 19/01/2026; 26/01/2026; 02/02/2026; 09/02/2026; 16/03/2026; 23/03/2026; 30/03/2026; 06/04/2026; 13/04/2026; 20/04/2026; 27/04/2026; 04/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
104
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 05/01/2026; 12/01/2026; 02/03/2026; 19/01/2026; 26/01/2026; 02/02/2026; 09/02/2026; 16/03/2026; 23/03/2026; 30/03/2026; 06/04/2026; 13/04/2026; 20/04/2026; 27/04/2026; 04/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
105
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 05/01/2026; 12/01/2026; 02/03/2026; 19/01/2026; 26/01/2026; 02/02/2026; 09/02/2026; 16/03/2026; 23/03/2026; 30/03/2026; 06/04/2026; 13/04/2026; 20/04/2026; 27/04/2026; 04/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
106
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 05/01/2026; 12/01/2026; 02/03/2026; 19/01/2026; 26/01/2026; 02/02/2026; 09/02/2026; 16/03/2026; 23/03/2026; 30/03/2026; 06/04/2026; 13/04/2026; 20/04/2026; 27/04/2026; 04/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
107
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
108
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
109
| Nguyễn Trường Sơn | Lãnh đạo và đạo đức kinh doanh | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
110
| Phạm Huy Thành | Lịch sử phép biện chứng mácxít | A402 | K48.TRI.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
111
| Phạm Huy Thành | Lịch sử phép biện chứng mácxít | A402 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TRI.ĐN2.V1 |
|
112
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A406 | K48.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
113
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A406 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
114
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A406 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
115
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A406 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
116
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A406 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
117
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A406 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
118
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | A406 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
119
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | |
|
120
| Lâm Chí Dũng | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
121
| Trịnh Sơn Hoan | Một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại | A402 | K48.TRI.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
122
| Trịnh Sơn Hoan | Một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại | A402 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TRI.ĐN2.V1 |
|
123
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | |
|
124
| Nguyễn Thị Thiều Quang | Ngân hàng đầu tư | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
125
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | A406 | K48.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
126
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | A406 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
127
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | A406 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
128
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | A406 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
129
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | A406 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
130
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | A406 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
131
| Hà Phước Vũ | Phân tích báo cáo tài chính | A406 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
132
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | A313 | K48.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
133
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
134
| Phạm Quang Tín | Phân tích dãy số thời gian và dự báo | | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
135
| Nguyễn Thị Thúy Phượng | Phân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệp | A405 | K48.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
136
| Nguyễn Thị Thúy Phượng | Phân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệp | A405 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
137
| Nguyễn Thị Thúy Phượng | Phân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệp | A405 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
138
| Nguyễn Thị Thúy Phượng | Phân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệp | A405 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
139
| Nguyễn Thị Thúy Phượng | Phân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệp | A405 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
140
| Nguyễn Thị Thúy Phượng | Phân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệp | A405 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
141
| Nguyễn Thị Thúy Phượng | Phân tích dữ liệu trong kế toán và kỹ năng nghề nghiệp | A405 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
142
| Hoàng Tùng | Phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp nâng cao | A405 | K48.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
143
| Hoàng Tùng | Phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN1.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
144
| Hoàng Tùng | Phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
145
| Hoàng Tùng | Phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
146
| Hoàng Tùng | Phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
147
| Hoàng Tùng | Phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
148
| Hoàng Tùng | Phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp nâng cao | A405 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.KTO.ĐN2.V1 |
|
149
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A406 | K48.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
150
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A406 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
151
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A406 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
152
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A406 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
153
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A406 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
154
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A406 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
155
| Võ Hoàng Diễm Trinh | Phân tích tín dụng | A406 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
156
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K48.QTR.KT2.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 29/04/2026 | |
|
157
| Nguyễn Sơn Tùng | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | A202 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
158
| Hoàng Văn Hải | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | A202 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
159
| Hoàng Văn Hải | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | A202 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
160
| Hoàng Văn Hải | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | A202 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
161
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 29/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
162
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 29/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
163
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 29/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
164
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 29/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
165
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 17/04/2026 - 19/04/2026; 22/04/2026 - 29/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
166
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | | K48.QLK.KT2.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | |
|
167
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | A313 | K48.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
168
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
169
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
170
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
171
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
172
| Lê Văn Huy | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế | | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TKK.ĐN2.V1 |
|
173
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | | K48.QLK.KT2.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | |
|
174
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | | K49.QLK.KT1.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
175
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | | K49.QLK.KT2.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
176
| Lê Bảo | Quản lý nhà nước về kinh tế | | K49.QLK.KT2.V2 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | Học cùng K48.QLK.KT2.V1 |
|
177
| Lê Văn Thao | Quản lý nhà nước về văn hóa | A402 | K48.TRI.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 28/05/2026 - 30/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | |
|
178
| Lê Văn Thao | Quản lý nhà nước về văn hóa | A402 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 28/05/2026 - 30/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.TRI.ĐN2.V1 |
|
179
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | A302 | K48.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
180
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K48.QTR.KT2.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | |
|
181
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.ĐN1.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 16/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026; 07/05/2026 | |
|
182
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.ĐN2.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 16/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026; 07/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
183
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.ĐN2.C2 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 16/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026; 07/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
184
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 16/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026; 07/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
185
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 16/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026; 07/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
186
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 16/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026; 07/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
187
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
188
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
189
| Nguyễn Thị Bích Thủy | Quản trị chất lượng | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
190
| Nguyễn Thanh Liêm | Quản trị chiến lược | A302 | K48.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | |
|
191
| Trần Hoàng Hiếu | Quản trị chiến lược hệ thống thông tin | A214 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
192
| Trần Hoàng Hiếu | Quản trị chiến lược hệ thống thông tin | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
193
| Trần Hoàng Hiếu | Quản trị chiến lược hệ thống thông tin | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
194
| Trần Hoàng Hiếu | Quản trị chiến lược hệ thống thông tin | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
195
| Trần Hoàng Hiếu | Quản trị chiến lược hệ thống thông tin | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
196
| Trần Hoàng Hiếu | Quản trị chiến lược hệ thống thông tin | A214 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
197
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | A403 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
198
| Lê Thị Minh Hằng | Quản trị chuỗi cung ứng | A403 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
199
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A406 | K48.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
200
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A406 | K49.TNH.ĐN1.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
201
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A406 | K49.TNH.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
202
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A406 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
203
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A406 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
204
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A406 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
205
| Võ Thị Thuý Anh | Quản trị danh mục đầu tư | A406 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K48.TNH.ĐN2.V1 |
|
206
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | A302 | K48.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
207
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | | K48.QTR.KT2.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | |
|
208
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
209
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
210
| Đào Hữu Hòa | Quản trị dự án | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 08/05/2026 - 10/05/2026; 14/05/2026 - 21/05/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
211
| Hoàng Nguyên Vũ | Quản trị dự án công nghệ thông tin nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
212
| Hoàng Nguyên Vũ | Quản trị dự án công nghệ thông tin nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
213
| Hoàng Nguyên Vũ | Quản trị dự án công nghệ thông tin nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
214
| Hoàng Nguyên Vũ | Quản trị dự án công nghệ thông tin nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
215
| Hoàng Nguyên Vũ | Quản trị dự án công nghệ thông tin nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
216
| Hoàng Nguyên Vũ | Quản trị dự án công nghệ thông tin nâng cao | A214 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
217
| Nguyễn Xuân Lãn | Quản trị học | A303 | K48.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
218
| Nguyễn Xuân Lãn | Quản trị học | A303 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
219
| Nguyễn Xuân Lãn | Quản trị học | A303 | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
220
| Nguyễn Xuân Lãn | Quản trị học | A303 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
221
| Nguyễn Xuân Lãn | Quản trị học | A303 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
222
| Phùng Nam Phương | Quản trị kinh doanh quốc tế | A202 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
223
| Huỳnh Thị Diệu Linh | Quản trị kinh doanh quốc tế | A202 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
224
| Huỳnh Thị Diệu Linh | Quản trị kinh doanh quốc tế | A202 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
225
| Huỳnh Thị Diệu Linh | Quản trị kinh doanh quốc tế | A202 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
226
| Ngô Thị Khuê Thư | Quản trị marketing | A403 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
227
| Ngô Thị Khuê Thư | Quản trị marketing | A403 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
228
| Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Quản trị nguồn nhân lực | A202 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
229
| Nguyễn Thị Bích Thu | Quản trị nguồn nhân lực | A202 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
230
| Nguyễn Thị Bích Thu | Quản trị nguồn nhân lực | A202 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
231
| Nguyễn Thị Bích Thu | Quản trị nguồn nhân lực | A202 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN3.V1 |
|
232
| Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Quản trị sản xuất | A302 | K48.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 14/03/2026 - 16/03/2026; 21/03/2026 - 23/03/2026; 27/03/2026 - 29/03/2026; 03/04/2026 - 05/04/2026 | |
|
233
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | | K48.QTR.KT2.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | |
|
234
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.ĐN1.C1 | 3 | 07/01/2026; 14/01/2026; 04/03/2026; 21/01/2026; 28/01/2026; 04/02/2026; 11/02/2026; 18/03/2026; 25/03/2026; 01/04/2026; 08/04/2026; 15/04/2026; 22/04/2026; 29/04/2026; 06/05/2026 | |
|
235
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.ĐN2.C1 | 3 | 07/01/2026; 14/01/2026; 04/03/2026; 21/01/2026; 28/01/2026; 04/02/2026; 11/02/2026; 18/03/2026; 25/03/2026; 01/04/2026; 08/04/2026; 15/04/2026; 22/04/2026; 29/04/2026; 06/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
236
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.ĐN2.C2 | 3 | 07/01/2026; 14/01/2026; 04/03/2026; 21/01/2026; 28/01/2026; 04/02/2026; 11/02/2026; 18/03/2026; 25/03/2026; 01/04/2026; 08/04/2026; 15/04/2026; 22/04/2026; 29/04/2026; 06/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
237
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 07/01/2026; 14/01/2026; 04/03/2026; 21/01/2026; 28/01/2026; 04/02/2026; 11/02/2026; 18/03/2026; 25/03/2026; 01/04/2026; 08/04/2026; 15/04/2026; 22/04/2026; 29/04/2026; 06/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
238
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 07/01/2026; 14/01/2026; 04/03/2026; 21/01/2026; 28/01/2026; 04/02/2026; 11/02/2026; 18/03/2026; 25/03/2026; 01/04/2026; 08/04/2026; 15/04/2026; 22/04/2026; 29/04/2026; 06/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
239
| Hoàng Văn Hải | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 07/01/2026; 14/01/2026; 04/03/2026; 21/01/2026; 28/01/2026; 04/02/2026; 11/02/2026; 18/03/2026; 25/03/2026; 01/04/2026; 08/04/2026; 15/04/2026; 22/04/2026; 29/04/2026; 06/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
240
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.KT1.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
241
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.KT2.V1 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
242
| Bùi Trung Hiệp | Quản trị sản xuất | | K49.QTR.KT2.V2 | 3 | 03/04/2026 - 05/04/2026; 09/04/2026 - 16/04/2026 | Học cùng K48.QTR.KT2.V1 |
|
243
| Nguyễn Quang Minh Nhi | Quản trị tài chính | A403 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | |
|
244
| Nguyễn Quang Minh Nhi | Quản trị tài chính | A403 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 13/03/2026 - 15/03/2026; 20/03/2026 - 22/03/2026; 28/03/2026 - 30/03/2026; 04/04/2026 - 06/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
245
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.ĐN1.C1 | 3 | 10/01/2026; 17/01/2026; 07/03/2026; 24/01/2026; 31/01/2026; 07/02/2026; 14/02/2026; 21/03/2026; 28/03/2026; 04/04/2026; 11/04/2026; 18/04/2026; 25/04/2026; 02/05/2026; 09/05/2026 | |
|
246
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | A403 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | |
|
247
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.ĐN2.C1 | 3 | 10/01/2026; 17/01/2026; 07/03/2026; 24/01/2026; 31/01/2026; 07/02/2026; 14/02/2026; 21/03/2026; 28/03/2026; 04/04/2026; 11/04/2026; 18/04/2026; 25/04/2026; 02/05/2026; 09/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
248
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.ĐN2.C2 | 3 | 10/01/2026; 17/01/2026; 07/03/2026; 24/01/2026; 31/01/2026; 07/02/2026; 14/02/2026; 21/03/2026; 28/03/2026; 04/04/2026; 11/04/2026; 18/04/2026; 25/04/2026; 02/05/2026; 09/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
249
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | A403 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 11/04/2026 - 13/04/2026; 18/04/2026 - 20/04/2026; 24/04/2026 - 26/04/2026; 08/05/2026 - 10/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
250
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 10/01/2026; 17/01/2026; 07/03/2026; 24/01/2026; 31/01/2026; 07/02/2026; 14/02/2026; 21/03/2026; 28/03/2026; 04/04/2026; 11/04/2026; 18/04/2026; 25/04/2026; 02/05/2026; 09/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
251
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 10/01/2026; 17/01/2026; 07/03/2026; 24/01/2026; 31/01/2026; 07/02/2026; 14/02/2026; 21/03/2026; 28/03/2026; 04/04/2026; 11/04/2026; 18/04/2026; 25/04/2026; 02/05/2026; 09/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
252
| Nguyễn Quốc Tuấn | Quản trị thành tích | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 10/01/2026; 17/01/2026; 07/03/2026; 24/01/2026; 31/01/2026; 07/02/2026; 14/02/2026; 21/03/2026; 28/03/2026; 04/04/2026; 11/04/2026; 18/04/2026; 25/04/2026; 02/05/2026; 09/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
253
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.ĐN1.C1 | 3 | 09/01/2026; 16/01/2026; 06/03/2026; 23/01/2026; 30/01/2026; 06/02/2026; 13/02/2026; 20/03/2026; 27/03/2026; 03/04/2026; 10/04/2026; 17/04/2026; 24/04/2026; 01/05/2026; 08/05/2026 | |
|
254
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | A403 | K49.QTR.ĐN1.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | |
|
255
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.ĐN2.C1 | 3 | 09/01/2026; 16/01/2026; 06/03/2026; 23/01/2026; 30/01/2026; 06/02/2026; 13/02/2026; 20/03/2026; 27/03/2026; 03/04/2026; 10/04/2026; 17/04/2026; 24/04/2026; 01/05/2026; 08/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
256
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.ĐN2.C2 | 3 | 09/01/2026; 16/01/2026; 06/03/2026; 23/01/2026; 30/01/2026; 06/02/2026; 13/02/2026; 20/03/2026; 27/03/2026; 03/04/2026; 10/04/2026; 17/04/2026; 24/04/2026; 01/05/2026; 08/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
257
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | A403 | K49.QTR.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 30/05/2026 - 01/06/2026; 06/06/2026 - 08/06/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.V1 |
|
258
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 09/01/2026; 16/01/2026; 06/03/2026; 23/01/2026; 30/01/2026; 06/02/2026; 13/02/2026; 20/03/2026; 27/03/2026; 03/04/2026; 10/04/2026; 17/04/2026; 24/04/2026; 01/05/2026; 08/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
259
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 09/01/2026; 16/01/2026; 06/03/2026; 23/01/2026; 30/01/2026; 06/02/2026; 13/02/2026; 20/03/2026; 27/03/2026; 03/04/2026; 10/04/2026; 17/04/2026; 24/04/2026; 01/05/2026; 08/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
260
| Trương Thị Vân Anh | Quản trị thương hiệu | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 09/01/2026; 16/01/2026; 06/03/2026; 23/01/2026; 30/01/2026; 06/02/2026; 13/02/2026; 20/03/2026; 27/03/2026; 03/04/2026; 10/04/2026; 17/04/2026; 24/04/2026; 01/05/2026; 08/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
261
| Phan Đình Vấn | Quản trị trí tuệ nhân tạo | A214 | K49.HTQ.ĐN1.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | |
|
262
| Phan Đình Vấn | Quản trị trí tuệ nhân tạo | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
263
| Phan Đình Vấn | Quản trị trí tuệ nhân tạo | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
264
| Phan Đình Vấn | Quản trị trí tuệ nhân tạo | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
265
| Phan Đình Vấn | Quản trị trí tuệ nhân tạo | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
266
| Phan Đình Vấn | Quản trị trí tuệ nhân tạo | A214 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K49.HTQ.ĐN1.V1 |
|
267
| Thái Thị Hồng Ân | Quyết định đầu tư và tài trợ | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | |
|
268
| Thái Thị Hồng Ân | Quyết định đầu tư và tài trợ | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 06/03/2026 - 08/03/2026; 12/03/2026 - 19/03/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
269
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | | K49.TNH.KT1.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | |
|
270
| Nguyễn Ngọc Vũ | Tài chính quốc tế | | K49.TNH.KT2.V1 | 3 | 20/03/2026 - 22/03/2026; 26/03/2026 - 02/04/2026 | Học cùng K49.TNH.KT1.V1 |
|
271
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A303 | K48.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | |
|
272
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A313 | K48.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
273
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A214 | K49.QLK.ĐN1.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
274
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A214 | K49.QLK.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
275
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A303 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
276
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A303 | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
277
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A303 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
278
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | A303 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
279
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | | K49.TKK.ĐN2.V1 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
280
| Nguyễn Thị Hương | Thống kê ứng dụng trong kinh tế | | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 15/05/2026 - 17/05/2026; 22/05/2026 - 24/05/2026; 29/05/2026 - 31/05/2026; 05/06/2026 - 07/06/2026 | Học cùng K48.QLK.ĐN2.V1 |
|
281
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A214 | K49.HTQ.ĐN2.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
282
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
283
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A214 | K49.HTQ.ĐN3.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
284
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A214 | K49.HTQ.ĐN4.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
285
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A405 | K49.KTO.ĐN2.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | |
|
286
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A405 | K49.KTO.ĐN3.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
287
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A405 | K49.KTO.ĐN3.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | |
|
288
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A405 | K49.KTO.ĐN4.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
289
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A303 | K49.QLK.ĐN2.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
290
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A303 | K49.QLK.ĐN3.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
291
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A303 | K49.QLK.ĐN3.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
292
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A303 | K49.QLK.ĐN4.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
293
| Lê Văn Thao | Triết học | | K49.QTR.ĐN1.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026 | |
|
294
| Lê Văn Thao | Triết học | | K49.QTR.ĐN2.C1 | 3 | 06/01/2026; 13/01/2026; 03/03/2026; 20/01/2026; 27/01/2026; 03/02/2026; 10/02/2026; 17/03/2026; 24/03/2026; 31/03/2026; 07/04/2026; 14/04/2026; 21/04/2026; 28/04/2026; 05/05/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
295
| Lê Văn Thao | Triết học | | K49.QTR.ĐN2.C2 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
296
| Phạm Huy Thành | Triết học | A202 | K49.QTR.ĐN2.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | |
|
297
| Lê Văn Thao | Triết học | | K49.QTR.ĐN3.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
298
| Lê Văn Thao | Triết học | | K49.QTR.ĐN3.C2 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
299
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A202 | K49.QTR.ĐN3.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
300
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A202 | K49.QTR.ĐN3.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
301
| Lê Văn Thao | Triết học | | K49.QTR.ĐN4.C1 | 3 | 08/01/2026; 15/01/2026; 05/03/2026; 22/01/2026; 29/01/2026; 05/02/2026; 12/02/2026; 19/03/2026; 26/03/2026; 02/04/2026; 09/04/2026; 23/04/2026; 30/04/2026 | Học cùng K49.QTR.ĐN1.C1 |
|
302
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A202 | K49.QTR.ĐN4.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
303
| Lâm Bá Hòa | Triết học | | K49.TKK.ĐN2.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
304
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A406 | K49.TNH.ĐN2.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
305
| Lâm Bá Hòa | Triết học | A406 | K49.TNH.ĐN3.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN2.V2 |
|
306
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A406 | K49.TNH.ĐN3.V2 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
307
| Trịnh Sơn Hoan | Triết học | A406 | K49.TNH.ĐN4.V1 | 3 | 10/01/2026 - 11/01/2026; 17/01/2026 - 18/01/2026; 24/01/2026 - 25/01/2026; 31/01/2026 - 01/02/2026; 28/02/2026 - 01/03/2026; 07/03/2026 - 08/03/2026 | Học cùng K49.KTO.ĐN3.V2 |
|
308
| Lâm Bá Hòa | Triết lý quản lý và kinh doanh | A402 | K48.TRI.ĐN2.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | |
|
309
| Lâm Bá Hòa | Triết lý quản lý và kinh doanh | A402 | K49.TRI.ĐN1.V1 | 3 | 10/04/2026 - 12/04/2026; 17/04/2026 - 19/04/2026; 25/04/2026 - 27/04/2026; 09/05/2026 - 11/05/2026 | Học cùng K48.TRI.ĐN2.V1 |