| 1 |
Võ Thị |
Diện |
42K26 |
161121726109 |
11.000.000 |
ACECOOK VIETNAM 500$ |
| 2 |
Đặng Thị |
Na |
42K01.3-CLC |
161121601317 |
11.000.000 |
ACECOOK VIETNAM 500$ |
| 3 |
Phan Minh Hoàng |
Nguyên |
43K02.1 |
171121302118 |
11.000.000 |
ACECOOK VIETNAM 500$ |
| 4 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
41K02.2 |
151121302251 |
11.000.000 |
ACECOOK VIETNAM 500$ |
| 5 |
Lê Thanh |
Trí |
42K02.5-CLC |
161121302533 |
11.000.000 |
ACECOOK VIETNAM 500$ |
| 6 |
Nguyễn Hoài |
Đức |
40K02 |
141121302107 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 7 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
41K02.2 |
151121302251 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 8 |
Nguyễn Tất |
Thành |
41K02.2 |
151121302262 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 9 |
Nguyễn Thị Nhật |
Vi |
|
|
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 10 |
Nguyễn Phạm Tường |
Vi |
|
|
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 11 |
Lê Văn |
Hạnh |
42K22 |
161121522123 |
2.500.000 |
CTCP TLG |
| 12 |
Trương Thị Ngọc |
Sương |
42K06.6-CLC |
161121006630 |
2.500.000 |
CTCP TLG |
| 13 |
Bùi Thị Thanh |
Thảo |
42K13 |
161120913208 |
2.500.000 |
CTCP TLG |
| 14 |
Phạm Thị Kim |
Lành |
40K18CLC |
141121028122 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 15 |
Lê Thị Hà |
My |
39K23 |
|
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 16 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
42K21 |
161121521131 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 17 |
Nguyễn Thị |
Soa |
43K01.3 |
171121601324 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 18 |
Nguyễn Duy |
Sơn |
40K0.1.2 |
141121601253 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 19 |
Mai Nguyễn Công |
Thuận |
41K01.1-CLC |
151121601130 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 20 |
Cao Thị Thanh |
Thủy |
40K03 |
141121603271 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 21 |
Trịnh Thị Thu |
Trâm |
43K13.1 |
171120913160 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 22 |
Lê Thị Ngân |
Xuân |
40K13 |
141121113162 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana 2017 (lần 11) |
| 23 |
Đinh Thị Thu |
Quỳnh |
42K15.3-CLC |
161122015326 |
3.000.000 |
HB NGÂN HÀNG LIÊN VIỆT |
| 24 |
Võ Thị |
Diện |
42K26 |
161121726109 |
4.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 25 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hương |
40K09 |
141121209118 |
4.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 26 |
Trần Thị |
Hương |
42K26 |
161121726131 |
2.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 27 |
Tân Thị Ánh |
Lanh |
40K19.2 |
141121119261 |
4.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 28 |
Phạm Anh |
Quốc |
42K26 |
161121726177 |
2.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 29 |
Võ Thị Minh |
Tâm |
41K02.1 |
151121302162 |
2.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 30 |
Trần Thị |
Tân |
42K25.2 |
161121325264 |
2.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 31 |
Lê Thu |
Thảo |
42K05 |
161121505137 |
2.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 32 |
Phan Thị |
Thu |
41K18.1-CLC |
151121018122 |
2.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 33 |
Huỳnh Thị Thu |
Trang |
40K17 |
141121317154 |
4.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 34 |
Lê Thanh |
Trí |
42K02.5-CLC |
161121302533 |
2.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 35 |
Nguyễn Thùy |
Dung |
42K01.5 CLC |
161121601504 |
2.000.000 |
HB VINPEARL 2017 |
| 36 |
Lê Thị Tiên |
Chi |
40K24 |
141121424102 |
2.000.000 |
HB VINPEARL 2018 |
| 37 |
Nguyễn Cẩm |
Giang |
42K26 |
161121726119 |
2.000.000 |
HB VINPEARL 2019 |
| 38 |
Trần Thị Mỹ |
Linh |
40K23 |
141121723130 |
2.000.000 |
HB VINPEARL 2020 |
| 39 |
Nguyễn Thùy |
Trinh |
40K01.2 |
141121601275 |
2.000.000 |
HB VINPEARL 2021 |
| 40 |
Phương Hồng |
Bảo |
42K09 |
161121209101 |
5.800.000 |
HESSEN 2017-2018 |
| 41 |
Võ Thị Mỹ |
Hạnh |
41K24 |
151121424115 |
5.800.000 |
HESSEN 2017-2018 |
| 42 |
Tạ Thị Thu |
Uyên |
42K26 |
161121726211 |
5.800.000 |
HESSEN 2017-2018 |
| 43 |
Nguyễn Phan Chánh |
Đạt |
43K18.1 |
171121018109 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 44 |
Phan Thị Thanh |
Hương |
40K16 |
141121316118 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 45 |
Võ Thị Thu |
Mến |
42K13 |
161120913170 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 46 |
Trần Vĩnh |
Toàn |
42K16-CLC |
161122016134 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 47 |
Trịnh Ngọc Bảo |
Uyên |
40K06-CLC |
141121006368 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 48 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hương |
40K09 |
141121209118 |
4.200.000 |
JBAV & JAPAN BUSINESS FEDERATION |
| 49 |
Dương Thị Thúy |
Quỳnh |
40K01.1-CLC |
141121608180 |
4.200.000 |
JBAV & JAPAN BUSINESS FEDERATION |
| 50 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
42K25.2 |
161121325262 |
4.200.000 |
JBAV & JAPAN BUSINESS FEDERATION |
| 51 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
40K03 |
141121603259 |
4.200.000 |
JBAV & JAPAN BUSINESS FEDERATION |
| 52 |
Lê Thị Tiên |
Chi |
40K24 |
141121424102 |
2.500.000 |
Ngân hàng Maritime Bank |
| 53 |
Nguyễn Thị Hải |
Hiếu |
43K15.2 |
171122015206 |
2.500.000 |
Ngân hàng Maritime Bank |
| 54 |
Phạm Hồng |
Lê |
42K16CLC |
161122016114 |
2.500.000 |
Ngân hàng Maritime Bank |
| 55 |
Nguyễn Thái |
Sơn |
41K02.1 |
151121302159 |
2.500.000 |
Ngân hàng Maritime Bank |
| 56 |
Lê Thị |
Chinh |
42K02.2 |
161121302204 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 57 |
Nguyễn Quốc |
Cương |
42K01.5 |
161121601502 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 58 |
Phạm Thị Thu |
Dung |
41K27 |
151121927106 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 59 |
Hà Hồng |
Dương |
43K27 |
171121927105 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 60 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hằng |
43K02.4 |
171121302409 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 61 |
Lê Văn |
Hạnh |
42K22 |
161121522123 |
180.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 62 |
Nguyễn Thị Kim |
Loan |
42K13 |
161120913161 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 63 |
Trần Thị Nhật |
Loan |
43K15.1 |
171122015121 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 64 |
Đỗ Thị Bích |
Nga |
42K24.1 |
161121424141 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 65 |
Trần Thị Xuân |
Nguyên |
43K06.1 |
171121006127 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 66 |
Phạm Hữu |
Phong |
40K27 |
141121927108 |
220.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 67 |
Lê Đình Anh |
Phú |
41K27 |
151121927118 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 68 |
Bùi Thị |
Phụng |
42K06.4 |
161121006428 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 69 |
Đinh Thị Thu |
Quỳnh |
42K15.3 |
161122015326 |
220.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 70 |
Bùi Thị Thanh |
Thảo |
42K13 |
161120913208 |
220.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 71 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
42K15.5 |
161122015528 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 72 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Thảo |
42K17 |
161121317172 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 73 |
Nguyễn Thanh |
Thương |
42K06.5 |
161121006536 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 74 |
Hồ Thị Thu |
Thủy |
40K12 |
141121312168 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 75 |
Võ Thị Thủy |
Tiên |
42K02.2 |
161121302233 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 76 |
Phạm Thị Ngọc |
Trâm |
41K13 |
151120913191 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 77 |
Đinh Thị Ngọc |
Trâm |
42K18.2 |
161121018238 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 78 |
Phạm Kiều Mỹ |
Trâm |
43K19 |
171120919158 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 79 |
Phan Thị |
Trinh |
41K02.2 |
151121302280 |
220.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 80 |
Nguyễn Thị |
Trinh |
41K12.1-CLC |
151123012137 |
180.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 81 |
Nguyễn Thị Thủy |
Tuyên |
42K15.5 |
161122015537 |
180.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 82 |
Võ Hàm |
Uyên |
42K15.5 |
161122015539 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 83 |
Nguyễn Thị Hồng |
Vân |
41K21 |
151121521151 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 84 |
Lê Thị Diệp |
Vân |
43K25.2 |
171121325241 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 85 |
Lưu Thị Thảo |
Vi |
40K16-CLC |
141120000072 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 86 |
Ngô Thị Thúy |
Vi |
41K06.3-CLC |
151121006336 |
220.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 87 |
Nguyễn Thị Hoa |
Viên |
42K13 |
161120913241 |
140.000 |
Phiếu ăn cho SV khó khăn (MOBILE MUSIC TOUR & MB BANK) |
| 88 |
Lê Phương Thanh |
Hiền |
41K24 |
151121424117 |
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 89 |
Lê Huy |
Hoàng |
39K24 |
|
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 90 |
Phan Thị Ngọc |
Huyền |
41K06.2-CLC |
151121006211 |
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 91 |
Phạm Hồng |
Lê |
42K16-CLC |
161122016114 |
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 92 |
Trương Thị |
Nghĩa |
40K06.2 |
|
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 93 |
Mai Hòa |
Nhân |
39K18 |
|
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 94 |
Nguyễn Thái |
Sơn |
41K02.1 |
151121302159 |
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 95 |
Phan Thị |
Trinh |
41K02.2 |
151121302280 |
3.000.000 |
Sacombank 2017-2018 |
| 96 |
Hoàng Hạnh |
Dung |
40K07 |
|
10.000.000 |
SCIC 2017-2018 |
| 97 |
Nguyễn Thùy |
Dương |
40K01-CLC |
|
10.000.000 |
SCIC 2017-2018 |
| 98 |
Hứa Thị Phương |
Ngọc |
40K18 |
|
10.000.000 |
SCIC 2017-2018 |
| 99 |
Trương Thị Yến |
Nhi |
40K01.2 |
|
10.000.000 |
SCIC 2017-2018 |
| 100 |
Nguyễn Hoàng Thu |
Uyên |
40K01.1 |
|
10.000.000 |
SCIC 2017-2018 |
| 101 |
Nguyễn Thị |
Hiền |
42K01.4-CLC |
|
27.000.000 |
Quỹ học bổng của GS Takahashi, 10 triệu SHP + toàn bộ HP năm học |
| 102 |
Trương Phương |
Tuyền |
42K13 |
|
20.210.200 |
Quỹ học bổng của GS Takahashi, 10 triệu SHP + toàn bộ HP năm học |
| 103 |
Bùi Thị |
Nguyệt |
42K13 |
|
19.948.400 |
Quỹ học bổng của GS Takahashi, 10 triệu SHP + toàn bộ HP năm học |
| 104 |
Ngô Vũ Như |
Hiền |
43K18.5 |
|
27.500.000 |
Quỹ học bổng của GS Takahashi, 10 triệu SHP + toàn bộ HP năm học |
| 105 |
Nguyễn Thị |
Cúc |
42K13 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 106 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
42K22 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 107 |
Đặng Thi |
Na |
42K01.3-CLC |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 108 |
Nguyễn Thị Hoài |
Nhi |
42K17 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 109 |
Trần Thị |
Phúc |
43K06.2 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 110 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
42K25.2 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 111 |
Võ Thị Minh |
Tâm |
41K02.1 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 112 |
Trần Thị |
Tân |
42K25.2 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |
| 113 |
Trịnh Thị Thu |
Trâm |
43K13.1 |
|
3.500.000 |
Đồng Hành |