| 1 |
Nguyễn Thị Ánh |
Hồng |
41K19 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 2 |
Đặng Tố |
An |
41K03 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 3 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
41K02.1 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 4 |
Hoàng Thị Kim |
Oanh |
41K07.1 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 5 |
Dương Thị |
Khánh |
41K01.2 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 6 |
Phan Thị |
Trinh |
41K02.2 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 7 |
Phạm Thị Tuyết |
Trinh |
42K25.2 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 8 |
Lê Thái |
Bình |
43K25.1 |
3.000.000 |
Sacombank 2018-2019 |
| 9 |
Nguyễn Thiên |
Hạc |
41K25 |
13.000.000 |
Học bổng SCIC |
| 10 |
Võ Thị Ánh |
Minh |
41K02.2 |
13.000.000 |
Học bổng SCIC |
| 11 |
Phan Thị |
Hằng |
41K18.3-CLC |
13.000.000 |
Học bổng SCIC |
| 12 |
Nguyễn Thị Hạnh |
Nguyên |
41K02.2 |
13.000.000 |
Học bổng SCIC |
| 13 |
Huỳnh Vũ Hòa |
Nam |
41K25 |
13.000.000 |
Học bổng SCIC |
| 14 |
Trần Thị Ngọc |
Trâm |
44K17 |
2.000.000 |
HB tân SV có hoàn cảnh khó khăn |
| 15 |
Võ Thị Thanh |
Ngân |
44K17 |
2.000.000 |
HB tân SV có hoàn cảnh khó khăn |
| 16 |
Đặng Thị Minh |
Anh |
44K01.5 |
2.000.000 |
HB tân SV có hoàn cảnh khó khăn |
| 17 |
Võ Thị |
Diện |
42K26 |
4.000.000 |
HB toàn phần "SV nghèo vượt khó" |
| 18 |
Hoàng Thị Kim |
Oanh |
41K07.1-CLC |
4.000.000 |
HB toàn phần "SV nghèo vượt khó" |
| 19 |
Trương Thị Ngọc |
Sương |
42K06.6-CLC |
4.000.000 |
HB toàn phần "SV nghèo vượt khó" |
| 20 |
Trần Thị |
Kéo |
42K18.4-CLC |
4.000.000 |
HB toàn phần "SV nghèo vượt khó" |
| 21 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
42K22 |
2.000.000 |
HB bán phần "SV nghèo vượt khó" |
| 22 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
42K25.2 |
2.000.000 |
HB bán phần "SV nghèo vượt khó" |
| 23 |
Nguyễn Thị |
Soa |
43K01.3 |
2.000.000 |
HB bán phần "SV nghèo vượt khó" |
| 24 |
Võ Thị Thu |
Mến |
42K13 |
2.000.000 |
HB bán phần "SV nghèo vượt khó" |
| 25 |
Phan Minh Hoàng |
Nguyên |
43K02.1 |
2.000.000 |
HB bán phần "SV nghèo vượt khó" |
| 26 |
Trần Thị |
Tân |
42K25.2 |
2.000.000 |
HB bán phần "SV nghèo vượt khó" |
| 27 |
Trần Thị Mai |
Phương |
43K06.4 |
2.000.000 |
HB bán phần "SV nghèo vượt khó" |
| 28 |
Phan Thị Thu |
Thủy |
43K18.1 |
6.600.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 1 |
| 29 |
Phan Thị Mỹ |
Linh |
42K04 |
6.600.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 1 |
| 30 |
Nguyễn Thùy |
Dung |
42K01.5-CLC |
6.600.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 1 |
| 31 |
Nguyễn Thị |
Cúc |
42K13 |
6.600.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 1 |
| 32 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thúy |
42K26 |
6.600.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 1 |
| 33 |
Tống Thị Thanh |
Tuyền |
44K03.4 |
6.800.000 |
Học bổng Hiệp hội "JBAV & JAPAN BUSINESS FEDERATION" 2018 |
| 34 |
Hoàng Nhật |
Linh |
41K06.4-CLC |
6.800.000 |
Học bổng Hiệp hội "JBAV & JAPAN BUSINESS FEDERATION" 2018 |
| 35 |
Nguyễn Thi Thanh |
Duyên |
41K24 |
6.800.000 |
Học bổng Hiệp hội "JBAV & JAPAN BUSINESS FEDERATION" 2018 |
| 36 |
Lê Việt |
Tuấn |
43K02.5 |
5.000.000 |
Học bổng của Cty Cater de VN, Nhật Bản |
| 37 |
Ngô Xuân Trường |
An |
44K04 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 38 |
Đinh Thu |
Hiền |
43K18.1 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 39 |
Phạm Thị |
Hoa |
44k04 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 40 |
Trần Thị |
Phúc |
43K06.2 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 41 |
Võ Thị Minh |
Tâm |
41K02.1 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 42 |
Nguyễn Thị Kim |
Thảo |
44K01.2 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 43 |
Trịnh Thị Thu |
Trâm |
43K13.1 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 44 |
Mai Thị Thùy |
Trang |
44K03.1 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 45 |
Nguyễn Trường |
Vũ |
44K23.5 |
3.500.000 |
Đồng Hành kỳ 1 |
| 46 |
Võ Thị Diễm |
Sang |
42K15.3-CLC |
5.000.000 |
Hội cựu sinh viên |
| 47 |
Trần Thị Vân |
Trang |
42K16-CLC |
1.000.000 |
BHYT |
| 48 |
Nguyễn Thị Thu |
Uyên |
43K01.6 |
1.000.000 |
BHYT |
| 49 |
Võ Thị |
Cam |
41K04 |
9.900.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 2 |
| 50 |
Nguyễn Thị Phương |
An |
41K06.1-CLC |
9.900.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 2 |
| 51 |
Trần Thị Vân |
Trang |
42K16-CLC |
9.900.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 2 |
| 52 |
Nguyễn Thị |
Loan |
42K13 |
9.900.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 2 |
| 53 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
42K22 |
9.900.000 |
Học bổng Lotte Scholarship kỳ 2 |
| 54 |
Trần Thị Châu |
Giang |
41K14 |
10.000.000 |
Học bổng Tik Tok |
| 55 |
Trần Thị |
Tân |
42K25.2 |
10.000.000 |
Học bổng Tik Tok |
| 56 |
Trần Thị |
Hoài |
41K04 |
10.000.000 |
Học bổng Tik Tok |
| 57 |
Thiều Thị |
Duyên |
42K27 |
10.000.000 |
Học bổng Tik Tok |
| 58 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Minh |
42K13 |
10.000.000 |
Học bổng Tik Tok |
| 59 |
Đỗ Thảo |
Phương |
44K01.4 |
10.000.000 |
Học bổng Tik Tok |
| 60 |
Nguyễn Thị Minh |
Trang |
42K23 |
10.000.000 |
Học bổng Tik Tok |
| 61 |
Lê Huỳnh |
Đức |
42K01.3-CLC |
5.500.000 |
HB Hessen của Đức |
| 62 |
Đăng Thị Thùy |
Châu |
41K04 |
5.500.000 |
HB Hessen của Đức |
| 63 |
Đỗ Nguyễn Anh |
Thư |
43K15.1 |
5.500.000 |
HB Hessen của Đức |
| 64 |
Lê Thị Minh |
Huyền |
42k03.1CLC |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 65 |
Bùi Thị |
Huyền |
41K07.1-CLC |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 66 |
Huỳnh Thị Tú |
Uyên |
43K25.1 |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 67 |
Võ Thị Mỹ |
Hạnh |
41K24 |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 68 |
La Thị Mỹ |
Ngọc |
42K18.02 CLC |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 69 |
Nguyễn Hoàng Thủy |
Tiên |
41K02.2 |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 70 |
Nguyễn Thị Hồng |
Trang |
42K03.1 |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 71 |
Liên Khánh |
Vân |
41K06.4CLC |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 72 |
Trần Công |
Đạt |
42K25.2 |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 73 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
43K13.2 |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 74 |
Trần Thị Phương |
Thảo |
42K12.3-CLC |
5.500.000 |
HB Cty Fulltime & System Bridge |
| 75 |
Mai Nguyễn Công |
Thuận |
41K01.1CLC |
2.150.000 |
Học bổng Kum Ho |
| 76 |
Đinh Thị Thu |
Quỳnh |
42K15.3 |
2.150.000 |
Học bổng Kum Ho |
| 77 |
Trịnh Thị Thu |
Trâm |
43K13.1 |
2.150.000 |
Học bổng Kum Ho |
| 78 |
Phan Lê Uyên |
Thảo |
43K03 |
2.150.000 |
Học bổng Kum Ho |
| 79 |
Hồ Thị Ngọc |
Hân |
44K23.5 |
2.150.000 |
Học bổng Kum Ho |
| 80 |
Mai Thị Thùy |
Trang |
44K03.1 |
2.150.000 |
Học bổng Kum Ho |
| 81 |
Trần Thị Thu |
Hà |
43K03.2 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 82 |
Lê Hoàng |
Vy |
44K28 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 83 |
Vũ Thị |
Linh |
42K19 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 84 |
Nguyễn Thị |
Hà |
42K04 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 85 |
Vũ Thị |
Diện |
42K26 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 86 |
Nguyễn Thị |
Huệ |
42K25.1 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 87 |
Lê Thanh |
Trí |
42K02.5 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 88 |
Nguyễn Lê Uyên |
Phương |
40K01.1 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 89 |
Đặng Thị Ngọc |
Yến |
43K23.2 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 90 |
Đỗ Trọng |
Hiếu |
43K23.2 |
3.000.000 |
HB cựu sinh viên khóa 85 |
| 91 |
Trần Thị |
Ngọc |
42K13 |
1.500.000 |
Vừ A Dính |
| 92 |
Pơloong |
Ní |
41K04 |
1.500.000 |
Vừ A Dính |
| 93 |
Rahlan Huỳnh |
Cơ |
42K19 |
1.500.000 |
Vừ A Dính |
| 94 |
Pơloong |
Nơ |
42k09 |
1.500.000 |
Vừ A Dính |
| 95 |
Nguyễn Thị Hoài |
Nhi |
42K27 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 96 |
Đoàn Thị Ánh |
Hồng |
43K13.2 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 97 |
Võ Thị Diễm |
Sang |
42K15.3 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 98 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
44K13.2 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 99 |
Lê Thu |
Thảo |
42K05 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 100 |
Nguyễn Thị Diệu |
My |
42K06.6 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 101 |
Trần Thị |
Huyền |
42K04 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 102 |
Đặng Thị Minh |
Anh |
44K01.5 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 103 |
Trần Thị Phương |
Thảo |
43K01.2 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 104 |
Trần Thị |
Ngọc |
42K13 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 105 |
Bùi Thị |
Nguyệt |
42K13 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 106 |
Nguyễn Thanh |
Hải |
44K03.1 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 107 |
Thi Thị Lệ |
Giang |
44K06.4 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 108 |
Hồ Tấn |
Thịnh |
41K02.2 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 109 |
Trần Thị Thùy |
Oanh |
42K23 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 110 |
Hồ Thục |
Uyên |
42K12.3 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 111 |
Lê Nữ Trà |
My |
44K06.4 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 112 |
Lưu Như |
Phương |
44K20.1 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 113 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Thành |
44K08.1 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |
| 114 |
Nguyễn Minh Linh |
Chi |
43K19 |
2.500.000 |
Cty Cổ phần Đầu tư xây dựng Vịnh Nha Trang |