DHKT

Công khai luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Quang

13/07/2026

1. Tên đề tài luận án: Tác động của du lịch tới tăng trưởng kinh tế các tỉnh Vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung

2. Chuyên ngành: Kinh tế phát triển                       

Mã số: 931.01.05

3. Họ và tên nghiên cứu sinh: Nguyễn Duy Quang

Khoá: K45
4. Người hướng dẫn khoa học: 

                                                * PGS.TS. Bùi Quang Bình

                                                * TS. Nguyễn Thị Thu Hà

Cơ sở đào tạo:  Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

5. Những đóng góp mới của luận án

Luận án "Tác động của du lịch tới tăng trưởng kinh tế các tỉnh Vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung" có những đóng góp khoa học mới, được thể hiện trên ba phương diện chính: lý thuyết, phương pháp luận và hàm ý thực tiễn. Những đóng góp này xuất phát từ năm khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ, được kiểm chứng qua bộ dữ liệu bảng cấp tỉnh giai đoạn 2010 - 2024 với ba phương pháp kinh tế lượng hiện đại.

1. Về mặt lý thuyết và tổng quan

1.1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cấp vùng

Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu về tác động của du lịch tại Vùng Kinh tế trọng điểm miền Trung (VKTTĐMT), một không gian kinh tế có tính liên kết cao nhưng lại thiếu các nghiên cứu định lượng chuyên sâu và cập nhật. Luận án xác định và lấp đầy đồng thời năm khoảng trống:

- (i) lý thuyết – thiếu khung tích hợp đa cơ chế;

- (ii) phương pháp – chưa khai thác hồi quy phân vị;

- (iii) động học – thiếu phân tích ngắn–dài hạn bằng ARDL;

- (iv) bối cảnh – nghiên cứu vùng kinh tế trọng điểm còn hạn chế;

- (v) thực tiễn – thiếu gắn kết định lượng với chính sách đầu tư phân hóa theo địa phương.

1.2. Mở rộng và tái định vị khung lý thuyết

Luận án mở rộng mô hình tăng trưởng kinh tế cổ điển (Cobb–Douglas) và giả thuyết Tăng trưởng nhờ Du lịch (TLGH) bằng cách tích hợp thêm hai yếu tố

then chốt của kinh tế hiện đại là đô thị hóa và chuyển đổi số (ICT). Quan trọng hơn, luận án tái định vị vai trò du lịch theo hướng phân tích cơ chế truyền dẫn thay vì tiếp cận tuyến tính "du lịch → tăng trưởng". Bốn cơ chế được xác định:

- (i) cầu trực tiếp và tạo việc làm tại chỗ;

- (ii) hiệu ứng lan tỏa liên ngành;

- (iii) chuyển dịch cơ cấu và nâng cao năng suất (TFP);

- (iv) vai trò điều kiện hóa của đô thị hóa, ICT và thể chế.

1.3. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổ chức tổng quan theo cơ chế

Luận án xây dựng một khung phân tích toàn diện, tích hợp nhiều lý thuyết liên quan (Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh, Lý thuyết Xuất khẩu dẫn dắt tăng trưởng, hiệu ứng lan tỏa và liên kết ngành) để giải thích các kênh tác động của du lịch đến GRDP một cách đa chiều. Tổng quan nghiên cứu được tổ chức theo cơ chế tác động thay vì theo phương pháp, giúp làm rõ sự phát triển của dòng nghiên cứu từ kiểm định đơn giản TLGH đến phân tích phức tạp về tính không đồng đều và điều kiện hóa. Khung lý thuyết ba cấu phần được xây dựng với:

- (i) yếu tố trung tâm – du lịch (doanh thu);

- (ii) yếu tố trung gian – ICT, đô thị hóa, hạ tầng, nhân lực, liên kết ngành;

- (iii) kết quả đầu ra – tăng trưởng kinh tế vùng (GRDP, TFP, việc làm).

2. Về mặt phương pháp luận

2.1. Áp dụng tiếp cận đa mô hình tích hợp và bằng chứng dẫn dắt chính sách

Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam sử dụng kết hợp đồng thời ba phương pháp kinh tế lượng hiện đại (QR, FEM/REM–DKSE, ARDL–ECM) để phân tích tác động du lịch, giúp đối chiếu kết quả và cung cấp một cái nhìn toàn diện, đáng tin cậy. Cách tiếp cận "bằng chứng dẫn dắt chính sách" (evidence-based approach) đảm bảo mỗi hàm ý chính sách đều được neo chặt vào kết quả định lượng cụ thể từ ít nhất một trong ba mô hình.

2.2. Phân tích tác động không đồng đều (Heterogeneity) bằng Hồi quy phân vị (QR)

Luận án sử dụng Hồi quy phân vị (Quantile Regression – QR) để lượng hóa tác động của du lịch tại các mức phân vị GRDP khác nhau. Điều này cho phép phát hiện ra rằng hiệu ứng của du lịch là không đồng nhất, khác biệt giữa các nhóm tỉnh – một phát hiện mà các mô hình hồi quy trung bình bỏ sót. Kết quả cụ thể: Phân vị thấp Q05 – hệ số 0,097 (du lịch như "cú hích" khởi động tăng trưởng); Phân vị trung bình Q25–Q60 – hệ số 0,080–0,084 (đỉnh hiệu quả khi hạ tầng đồng bộ); Phân vị cao Q90–Q95 – hệ số giảm về gần 0 (hiệu ứng bão hòa). Hiện tượng bất đối xứng (asymmetry) được phát hiện lần đầu trong bối cảnh VKTTĐMT.

2.3. Phân tích quan hệ động (Dynamic Relationship) bằng ARDL–ECM

Luận án sử dụng mô hình ARDL–ECM để phân biệt rõ ràng tác động ngắn hạn (tức thời) và tác động dài hạn (bền vững) của du lịch và các yếu tố kiểm soát lên tăng trưởng kinh tế. Kết quả: (i) Bounds test xác nhận đồng liên kết; (ii) Dài hạn: hệ số du lịch = 0,131 (p=0,045); (iii) Ngắn hạn: Δln dtdl = 0,075 (p=0,007); ΔICTₜ = 0,495 (p=0,007); (iv) ECM = –0,31, nền kinh tế tự điều chỉnh 31% sai lệch mỗi năm. Đây là lần đầu tiên quan hệ động ngắn–dài hạn của du lịch với tăng trưởng được lượng hóa rõ ràng ở cấp tỉnh trong VKTTĐMT.

2.4. Đảm bảo tính vững của ước lượng bằng FEM/REM với sai số Driscoll–Kraay (DKSE)

Luận án sử dụng mô hình Panel FEM/REM với sai số chuẩn Driscoll–Kraay (DKSE) để kiểm soát đồng thời các vấn đề tự tương quan, phương sai thay đổi và phụ thuộc chéo không gian trong dữ liệu bảng cấp tỉnh, đảm bảo kết quả ước lượng trung bình tin cậy (hệ số du lịch = 0,0966***; kiểm định Hausman ủng hộ FEM). ICT và đô thị hóa được xác nhận không chỉ là biến kiểm soát mà là yếu tố kiến tạo hiệu quả độc lập, có vai trò khuếch đại tác động của du lịch lên tăng trưởng.

2.5. Kiểm định độ bền và vấn đề nội sinh (IV–2SLS và kiểm định nhân quả Granger)

Đây là đóng góp phương pháp mới được bổ sung sau phản biện khoa học. Luận án triển khai thêm:

- (i) Mô hình IV–FE (2SLS): khi kiểm soát nội sinh, biến du lịch không còn ý nghĩa thống kê (p=0,684), trong khi ICT duy trì tác động dương (p=0,025) – gợi ý mối quan hệ du lịch–GRDP có tính hai chiều tiềm tàng.

- (ii) Kiểm định nhân quả Granger (Dumitrescu–Hurlin, 2012): không tìm thấy bằng chứng nhân quả một chiều từ du lịch đến tăng trưởng trong ngắn hạn (p=0,79), hàm ý tăng trưởng vừa là kết quả vừa là điều kiện phát triển du lịch. Kết quả này bổ sung sắc thái quan trọng: du lịch là động lực tăng trưởng có điều kiện, cần thận trọng khi diễn giải quan hệ nhân quả một chiều.

3. Về mặt thực tiễn và hàm ý chính sách

3.1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới và cập nhật (2010–2024)

Luận án cung cấp các bằng chứng định lượng cụ thể, cập nhật giai đoạn 2010–2024 về cường độ tác động của du lịch đến tăng trưởng GRDP tại 5 tỉnh/thành VKTTĐMT, khẳng định du lịch là một động lực tăng trưởng quan trọng cả trong ngắn hạn (hệ số ~0,075) và dài hạn (hệ số ~0,131). Bộ dữ liệu bảng bao gồm ba giai đoạn phát triển quan trọng:

- (i) tăng trưởng và hội nhập trước COVID-19;

- (ii) cú sốc đại dịch (2020–2021);

- (iii) phục hồi và tái cơ cấu theo hướng chuyển đổi số sau đại dịch – cho phép đánh giá tính bền vững và khả năng phục hồi của vai trò du lịch.

3.2. Phát hiện "bão hòa tác động" và hiệu ứng bất đối xứng theo phân vị

Kết quả từ Hồi quy phân vị (QR) chỉ ra một phát hiện quan trọng: tác động của du lịch mạnh nhất ở các tỉnh có quy mô kinh tế nhỏ hoặc còn dư địa phát triển, và có xu hướng giảm (bão hòa) ở các tỉnh đã phát triển du lịch ở mức độ cao. Hiệu ứng bất đối xứng này cảnh báo nguy cơ lãng phí nguồn lực nếu tiếp tục đầu tư ồ ạt vào du lịch ở các tỉnh đã đạt ngưỡng bão hòa, đồng thời gợi ý tiềm năng còn lớn ở Quảng Ngãi và Bình Định.

3.3. Gắn kết định lượng với chính sách phân hóa đặc thù theo địa phương và vùng

Luận án kết nối trực tiếp các kết quả định lượng (từ cả ba mô hình) để đề xuất các hàm ý chính sách đặc thù, có mục tiêu (tailored policy) cho từng địa phương và các chính sách liên kết vùng.

Chính sách đặc thù theo tỉnh:

- (i) Quảng Ngãi – ưu tiên hạ tầng kết nối và nâng cao kỹ năng lao động;

- (ii) Đà Nẵng – đẩy mạnh du lịch thông minh dựa trên big data và AI;

- (iii) Quảng Nam – đa dạng hóa sản phẩm, liên kết di sản–biển đảo;

- (iv) Bình Định – thu hút đầu tư, tận dụng cú sốc ngắn hạn;

- (v) Thừa Thiên–Huế – bảo tồn di sản gắn đô thị hóa bền vững.

Chính sách chung toàn vùng bao gồm:

- (i) phát triển đồng bộ "khung khởi động kép" hạ tầng vật lý và hạ tầng số;

- (ii) xây dựng hành lang du lịch liên tỉnh Đà Nẵng–Huế–Hội An–Mỹ Sơn–Quy Nhơn;

- (iii) thành lập Quỹ Đổi mới Du lịch số vùng;

- (iv) thiết lập cơ chế giám sát–đánh giá hiệu quả dựa trên chỉ số GRDP, năng suất và giá trị gia tăng.

3.4. Đặt hàm ý chính sách trong bối cảnh thể chế mới sau tái cấu trúc hành chính (từ 01/7/2025)

Đây là đóng góp thực tiễn mới, phản ánh bối cảnh chính sách đặc thù của giai đoạn hiện tại. Kể từ ngày 01/7/2025, các địa phương VKTTĐMT bước vào giai đoạn tổ chức chính quyền hai cấp (tỉnh – xã) với những điều chỉnh lớn về địa giới hành chính. Trong bối cảnh đó, luận án đề xuất:

- (i) chuyển từ tiếp cận theo địa giới hành chính cũ sang tiếp cận theo không gian kinh tế–chức năng;

- (ii) gắn chính sách du lịch chặt hơn với chiến lược phát triển đô thị và chuyển đổi số;

- (iii) tái thiết kế cơ chế điều phối và phân bổ nguồn lực để giảm chênh lệch nội vùng;

- (iv) chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững;

- (v) đẩy mạnh liên kết vùng và phát triển du lịch xanh–số hóa gắn với mục tiêu tăng trưởng bền vững đến 2045.

6. Thời gian, địa điểm đánh giá luận án: Sẽ công bố sau

7. Nội dung luận án: (file đính kèm)