Kĩ năng đọc: Cách đoán nghĩa từ vựng
Link: https://youtu.be/cF4O-p617nE
Hầu hết người học sẽ cảm thấy bực bội khi gặp những từ vựng khó khi đọc một đoạn văn bằng tiếng Anh. Họ thường ngừng đọc và ngay lập tức tra những từ này trong từ điển. Tuy nhiên, không phải lúc nào việc sử dụng từ điển cũng là một lựa chọn tốt, nhất là khi đang luyện tập kĩ năng đọc. Trong video, các giáo viên từ Tổ Ngoại ngữ chuyên ngành – Trường Đại học kinh tế khuyên người học trước khi quyết định tra từ điển nên tự hỏi bản thân: ‘Liệu mình có cần biết tất cả các từ trong bài đọc không?'
Đúng là việc đọc hiểu dường như bất khả thi nếu người học không biết nghĩa hầu hết các từ, nhưng thông thường không cần phải ngắt quãng quá trình đọc chỉ để tra nghĩa của các từ mới. Đây là lý do tại sao nếu gặp những từ vựng không ảnh hưởng nhiều đến quá trình đọc hiểu, người học nên bỏ qua chúng và tiếp tục đọc. Nếu không, họ nên sử dụng các kỹ thuật sau để đoán nghĩa của những từ đó.
1. Gốc từ - Tôi đã biết các gốc từ của từ này chưa?
An aquatherapist is like a physiotherapist. We help people with injuries. But we work with our patients in the water.
Keynote, Intermediate, Workbook, page 6
Người học có thể đoán nghĩa của từ ‘aquatherapist’ trong câu ‘An aquatherapist is like a physiotherapist dựa trên hai gốc từ là ‘aqua’ và ‘therapy’. Họ có thể biết ‘aqua’ có nghĩa là ‘nước’, và ‘therapist’ có nghĩa là ‘người làm nghề điều trị các bệnh về thể chất’. Do đó, người học có thể đoán được nghĩa của từ 'aquatherapist' là ‘người có công việc chữa bệnh cho những người bị bệnh về thể chất bằng cách sử dụng nước’.
2. Bối cảnh - Bối cảnh hẹp và rộng có thể giúp ích như thế nào?
…the product is made in a sustainable way. It is light, easy to recycle and much better for the environment than typical packaging.
Keynote, Pre-Intermediate, Workbook, page 56
Người học cũng có thể đoán nghĩa của một từ không xác định dựa trên ngữ cảnh hẹp hoặc ngữ cảnh rộng mà từ đó được sử dụng. Dựa trên một số manh mối được tìm thấy trong bối cảnh hẹp, chẳng hạn như "easy to recycle" và "better for the environment", người học có thể biết rằng nếu một sản phẩm được tạo ra theo cách bền vững thì nó sẽ thân thiện với môi trường.
Technological advances have changed how charities work. Gone are the days when someone knocked on your front door and politely asked you to make a donation. In today’s world of computers, smartphones and tablets, charities can now reach more people than ever before.
Keynote, Pre-Intermediate, Student’s Book, page 99
Trong ví dụ trên, ngữ cảnh hẹp không cho người đọc biết nhiều về nghĩa của từ ‘advances’. Vì vậy, người đọc cần xem xét bối cảnh rộng hơn. Dựa vào các cụm từ ‘gone are the days’ và ‘in today’s world’, người đọc có thể đoán rằng tác giả đang nói về một sự thay đổi, một sự tiến bộ hoặc một sự phát triển từ quá khứ đến hiện tại. Đúng vậy, nghĩa chung của cụm từ ‘technological advances’ là ‘phát triển công nghệ’.
3. Các từ liên kết - Các từ này có quan hệ với nhau như thế nào?
Kỹ thuật thứ 3 là xác định nghĩa của một từ không xác định dựa trên các từ liên kết như but, and, or, whereas.
As its founder, Ed Catmull, says, ‘a mediocre team can make a mess of a good idea, whereas a great team can make a success of a mediocre idea.’
Keynote, Proficient, Student’s Book, page 28
Trong ví dụ này, người học có thể khó trong việc xác định nghĩa của từ ‘mediocre’. Từ nối ‘whereas’ cho thấy có điều gì đó trái ngược nhau trong hai mệnh đề. Do đó, người học có thể đoán ‘a mediocre team’ có thể đối lập với ‘whereas a great team’; vậy thì ‘a mediocre idea’ phải đối lập với ‘a good idea’. Rõ ràng là từ ví dụ này, người học có thể đoán được các từ có nghĩa giống nhau hay trái ngược nhau chỉ bằng cách xác định loại từ liên kết được sử dụng trong câu.
4. Tham chiếu - Các từ có liên quan với nhau không?
Kỹ thuật cuối cùng là đoán nghĩa của các từ chưa biết bằng cách xác định các liên kết tham chiếu. Thuật ngữ 'referencing' có nghĩa là đề cập đến điều gì đó được nêu ở một nơi khác trong văn bản mà không lặp lại các từ tương tự. Một cách phổ biến để tham chiếu là sử dụng đại từ và từ xác định như these, those, they, it.
In some countries, scientifically changed food is illegal because some experts question whether these genetically modified foods are safe.
Keynote, Pre-Intermediate, Workbook, page 52
Dựa vào từ xác định ‘these’ được dùng để ám chỉ một thứ gì đó hoặc một người nào đó đã được đề cập trước đó, ngườihọc có thể đoán nghĩa của cụm từ ‘genetically modified’. Từ xác định "these" có thể cho ta biết rằng cụm từ " genetically modified’" sẽ có nghĩa "được thay đổi một cách khoa học".
Các kỹ thuật nêu trên có thể giúp người học đoán nghĩa của các từ vựng lạ một cách hiệu quả hơn. Sinh viên có thể ghé kênh DUE Learning English để có thể xem nhiều videos hay khác về việc phát triển kĩ năng đọc.