DHKT

SINH HOẠT NHÓM ĐỌC KHOA KINH DOANH QUỐC TẾ NGÀY 22/04

23/04/2025

Sáng hôm qua, 22/04, buổi sinh hoạt nhóm đọc định kỳ khoa Kinh doanh quốc tế đã diễn ra với sự trình bày của ThS. Nguyễn Anh Tuấn với chủ đề “Triển vọng trong tương lai của nền kinh tế Việt Nam qua phân tích từ cuốn sách: Việt Nam: Ngôi sao đang lên của châu Á” và ThS. Bùi Thị Tú với chủ đề "Áp lực từ đối thủ cạnh tranh, áp lực từ khách hàng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành du lịch tại Việt Nam: Vai trò trung gian của tích hợp đa kênh”.


Có thể là hình ảnh về 10 người và văn bản cho biết 'DUE B NHÓM ĐỌC KHOA KINH DOANH QUỐC TẾ Triển vọng kinh tế Việt Nam qua phân tích từ cuốn sách: Việt Nam: ngôi sao đang lên của châu Á COOO 泰 Jngkyniệr, và ይስኝው 2 11/1982 0/1/20 最製 Ths. Nguyễn Anh Tuấn Báo cáo viên OBBBAHA 22/04/2025 鋪 22'

Mở đầu buổi nhóm đọc, ThS. Nguyễn Anh Tuấn giới thiệu về cuốn sách “Việt Nam: Ngôi sao đang lên của châu Á” của Brook Taylor (New Zealand) và Sam Korsmoe (Mỹ). Cuốn sách nhằm thay đổi cách nhìn của thế giới về Việt Nam, vốn thường gắn liền với chiến tranh, và mang đến góc nhìn dài hạn cho giới trẻ về triển vọng phát triển của đất nước. Trước khi đi vào phân tích, báo cáo viên nêu tổng quan về bối cảnh kinh tế Việt Nam: từ một quốc gia nghèo, Việt Nam đã trở thành nước thu nhập trung bình cao và là trung tâm sản xuất quan trọng, nhờ vào ý chí kiên định và tư duy thực tế trong công cuộc mở cửa từ những năm 1990. Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia có mức độ toàn cầu hóa cao nhất.

Từ bối cảnh đó, hai tác giả đặt ra hai câu hỏi cần kiểm chứng: Thứ nhất, Việt Nam có phải là một con rồng kinh tế không? Thứ hai, liệu Việt Nam có thể đi theo con đường phát triển như Hàn Quốc và Đài Loan? Để trả lời câu hỏi đầu, ThS. Nguyễn Anh Tuấn làm rõ khái niệm “Nền kinh tế rồng” – nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ và nâng cao mức sống người dân. Dựa trên 5 tiêu chí gồm: chỉ số kinh tế, xuất khẩu, công nghiệp hóa, chuyên môn và thị trường, hai tác giả kết luận rằng Việt Nam có thể được xem là một con rồng kinh tế.

Với câu hỏi thứ hai, tác giả phân tích 6 lĩnh vực: giáo dục; công nghệ; vai trò phụ nữ; du lịch, nghệ thuật và ẩm thực; nông nghiệp giá trị gia tăng; công trình công cộng. So sánh với Hàn Quốc và Đài Loan, tác giả tin rằng Việt Nam có thể tái lập kỳ tích phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, họ cũng cảnh báo những rủi ro cần lưu ý: khoảng cách giàu nghèo, tham nhũng, năng lực quản lý nhà nước, rào cản thương mại, môi trường, văn hóa và địa chính trị.

Có thể là hình ảnh về 11 người và văn bản cho biết 'DUE B NHÓM ĐỌC KHOA KINH DOANH QUỐC TẾ Áp lực ứ đối thủ cạnh tranh, lực từ khách hàng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành du du lịch tại Việt Nam: Vai trò trung gian của tích hợp đa kênh DOOO 泰 Ths. Bùi Thị Tú Báo cáo viên 鋪22/04/2025'

Tiếp nối buổi sinh hoạt nhóm đọc, ThS. Bùi Thị Tú đã chia sẻ một nghiên cứu chuyên sâu về ngành du lịch Việt Nam, tập trung vào những áp lực từ thị trường – bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ đối thủ, kỳ vọng ngày càng cao từ khách hàng – và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, trong mối liên hệ với vai trò trung gian của mô hình tích hợp đa kênh (Cross-channel Integration – CI). Mở đầu, ThS. Bùi Thị Tú đã khái quát vai trò quan trọng của ngành du lịch trong nền kinh tế quốc dân, đồng thời nhấn mạnh sự ảnh hưởng mạnh mẽ của Cách mạng công nghiệp 4.0, vốn đang làm thay đổi cả hành vi người tiêu dùng lẫn phương thức vận hành của doanh nghiệp. Trước bối cảnh đó, mô hình phân phối đơn kênh dần được thay thế bởi xu hướng tích hợp đa kênh (Cross-channel Integration – CI). Tuy nhiên, ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc ứng dụng CI vào thực tiễn du lịch vẫn còn thiếu một khung lý thuyết rõ ràng và hệ thống.

Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đã kết hợp hai nền tảng lý thuyết: Tích hợp đa kênh (CI) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), từ đó xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi gửi đến các doanh nghiệp du lịch trong nước (lữ hành, khách sạn, vận tải, nhà hàng…). Mô hình nghiên cứu bao gồm hai biến độc lập (áp lực từ khách hàng và đối thủ), một biến trung gian (CI), một biến phụ thuộc (hiệu quả doanh nghiệp) và hai biến kiểm soát (tuổi đời và quy mô doanh nghiệp).

Kết quả phân tích cho thấy tất cả giả thuyết đều có ý nghĩa thống kê, và đặc biệt, CI thể hiện rõ vai trò trung gian, làm cầu nối giữa áp lực bên ngoài và hiệu quả hoạt động nội tại của doanh nghiệp

Buổi sinh hoạt nhóm đọc đã diễn ra thành công với sự tham gia thảo luận sôi nổi của các thành viên.