| 1 |
Bùi Minh |
Chí |
40K20 |
141121120207 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 2 |
Doãn Hải |
Duy |
40K20 |
141121120143 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 3 |
Nguyễn Văn |
Hạnh |
39K17 |
131120000339 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 4 |
Nguyễn Nho Minh |
Trung |
40K02 |
141121302189 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 5 |
Nguyễn Phan Hoàng |
Vũ |
39K04 |
131121723159 |
5.000.000 |
Công ty Cargill |
| 6 |
Nguyễn Thế |
An |
42K03.1-CLC |
161121703101 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 7 |
Đinh Ngọc Quốc |
Cường |
39K19 |
131120000391 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 8 |
Zơ Râm |
Độ |
42K09 |
161121209103 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 9 |
Lê Thị Thu |
Hiền |
42K25.2 |
161121325217 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 10 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hiền |
42K25.1 |
161121325117 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 11 |
Nguyễn Thị Thu |
Hương |
42K02.2 |
161121302212 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 12 |
Trần Thị |
Hương |
42K26 |
161121726131 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 13 |
Nguyễn Viết |
Khánh |
42K27 |
161121927122 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 14 |
Dương Thị Thủy |
Kiều |
42K06.1 |
161121006114 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 15 |
Võ Tân Nhật |
Lệ |
42K01.4 |
161121601418 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 16 |
Huỳnh Văn Công |
Luận |
42K14 |
161121514120 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 17 |
Đinh Nguyên |
Ly |
42K06.1-CLC |
161121006118 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 18 |
Phan Kiều |
Ngân |
42K12.1 |
161123012122 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 19 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
42K06.5 |
161121006526 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 20 |
Nguyễn Ái |
Phương |
41K17 |
151121317143 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 21 |
Võ Thị Diễm |
Sang |
42K15.3 |
161122015327 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 22 |
Huỳnh Thị |
Thành |
42K25.2 |
161121325266 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 23 |
Bùi Thị Thanh |
Thảo |
42K13 |
161120913208 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 24 |
Đinh Thị |
Ý |
42K01.3 |
161121601340 |
10.000.000 |
COV 2016-2017 |
| 25 |
Huỳnh Viết Nhật |
Hải |
39K03 |
131121603206 |
5.000.000 |
Empire Group |
| 26 |
Hoàng Lê Sao |
Mai |
39K23 |
131121723142 |
5.000.000 |
Empire Group |
| 27 |
Đinh Thị |
Búp |
42K18.1CLC |
161121018104 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 28 |
Võ Bá |
Cang |
42K19 |
161120919106 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 29 |
Nguyễn Thị |
Cúc |
42K13 |
161120913111 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 30 |
Võ Thị |
Diện |
42K26 |
161121726109 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 31 |
Lê Huỳnh |
Đức |
42K01.3CLC |
161121601304 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 32 |
Nguyễn Đình |
Giang |
41K02.2 |
151121302210 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 33 |
Dương Thị |
Khánh |
41K01.2CLC |
151121601214 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 34 |
Nguyễn Thị |
Loan |
42K13 |
161120913160 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 35 |
Võ Thị Thu |
Mến |
42K13 |
161120913170 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 36 |
Trần Thi |
Ngọc |
42K13 |
161120913176 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 37 |
Bùi Thị |
Nguyệt |
42K13 |
161120913177 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 38 |
Nguyễn Nhật |
Oanh |
42K01.3 |
161121601323 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 39 |
Nguyễn Thị Kim |
Oanh |
42K06.1 CLC |
161121006126 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 40 |
Trương Thị Ngọc |
Sương |
42K06.6 CLC |
161121006630 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 41 |
Võ Thị Minh |
Tâm |
41K02.1 |
151121302162 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 42 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
42K25.2 |
161121325262 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 43 |
Bùi Thị Thanh |
Thảo |
42K13 |
161120913208 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 44 |
Cao Thị |
Thiện |
42K06.6 CLC |
161121006634 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 45 |
Nguyễn Thị Lệ |
Tín |
41K19 |
151120919180 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 46 |
Nguyễn Thị |
Yến |
42K06.6CLC |
161121006644 |
3.500.000 |
HB Đồng hành |
| 47 |
Lê Quang Quý |
Bảo |
40K27 |
141121927101 |
2.500.000 |
HB HDBank |
| 48 |
Lê Thị Tiên |
Chi |
40K24 |
141121424102 |
2.500.000 |
HB HDBank |
| 49 |
Lê Huy |
Hoàng |
39K24 |
131120000404 |
2.500.000 |
HB HDBank |
| 50 |
Lê Văn |
Lợi |
42K03.2 |
161121703217 |
2.500.000 |
HB HDBank |
| 51 |
Dương Thị Yến |
Phượng |
41K06.1-CLC |
151121006121 |
2.500.000 |
HB HDBank |
| 52 |
Nguyễn Thị Như |
Trang |
39K15 |
131121415146 |
2.500.000 |
HB HDBank |
| 53 |
Phan Thị Kim |
Lành |
40K18-CLC |
141121018122 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana |
| 54 |
Lê Thị Hà |
My |
39K23 |
131121723111 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana |
| 55 |
Nguyễn Duy |
Sơn |
40K01.2 |
141121601253 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana |
| 56 |
Mai Nguyễn Công |
Thuận |
41K01.1-CLC |
151121601130 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana |
| 57 |
Cao Thị Thanh |
Thủy |
40K03 |
141121603271 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana |
| 58 |
Lê Thị Ngân |
Xuân |
40K13 |
141121113162 |
2.150.000 |
HB Kumho Asiana |
| 59 |
Nguyễn Thị |
Dung |
39K16 |
131121316113 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 60 |
Phạm Hữu Huỳnh |
Duyên |
39K01.2 |
131121601212 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 61 |
Nguyễn Văn |
Hạnh |
39K17 |
131120000339 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 62 |
Đoàn Thị Vân |
Hiệp |
39K18-CLC |
131120000343 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 63 |
Trương Đình |
Hiếu |
39K01.2 |
131121601219 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 64 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hương |
40K09 |
141121209118 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 65 |
Nguyễn Phước |
Khánh |
40K04 |
141121104111 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 66 |
Hà Thị |
Lành |
40K01.1 |
141121601127 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 67 |
Trần Thị Tú |
Linh |
40K20 |
141121120158 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 68 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
40K13 |
141121113237 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 69 |
Võ Phan Hoài |
Thương |
41K26 |
151121726118 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 70 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Thúy |
39K17 |
131121317106 |
3.000.000 |
HB SINH VIÊN VƯỢT KHÓ |
| 71 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
42K21 |
161121521131 |
7.000.000 |
HB Thủ khoa Báo Thanh niên |
| 72 |
Nguyễn Thị |
Dung |
39K16 |
131121316113 |
2.000.000 |
HD BANK 2016-2017 |
| 73 |
Trần Thị |
Kéo |
42K18-4-CLC |
161121018406 |
3.650.000 |
HD BANK 2016-2017 |
| 74 |
Nguyễn Thị Hồng |
Linh |
39K06.1 |
131121006139 |
2.000.000 |
HD BANK 2016-2017 |
| 75 |
Lê Thị Hồng |
Phước |
40K19.2 |
141121119264 |
2.000.000 |
HD BANK 2016-2017 |
| 76 |
Bùi Trần Quỳnh |
Thy |
39K02 |
131121302163 |
2.000.000 |
HD BANK 2016-2017 |
| 77 |
Ngô Thị Thúy |
Vi |
41K06.3-CLC |
151121006336 |
2.000.000 |
HD BANK 2016-2017 |
| 78 |
Nguyễn Phước |
Khánh |
40K04 |
141121104111 |
5.800.000 |
HESSEN 2016-2017 |
| 79 |
Trần Thị Lâm |
Nhi |
40K19.2 |
141121119235 |
5.800.000 |
HESSEN 2016-2017 |
| 80 |
Huỳnh Hà |
Nhi |
40K17 |
141121317133 |
5.800.000 |
HESSEN 2016-2017 |
| 81 |
Ngô Tấn |
Hưng |
40K18 |
141121018217 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 82 |
Phan Thị Thanh |
Hương |
40K16 |
141121316118 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 83 |
Nguyễn Thị |
Loan |
42K13 |
161120913160 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 84 |
Võ Thị Thu |
Mến |
42K13 |
161120913170 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 85 |
Trinh Ngọc Bảo |
Uyên |
40K06-CLC |
141121006368 |
4.400.000 |
Học bổng do LOTTE DUTY FREE (200$) |
| 86 |
Đậu Thị |
Huyền |
42K6.4 - CLC |
161121006413 |
20.800.000 |
Học bổng GS. Takahashi |
| 87 |
Thái Thị Uyển |
Nhi |
40K25 |
141120000393 |
20.800.000 |
Học bổng GS. Takahashi |
| 88 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
41K15.4 - CLC |
151122015428 |
20.800.000 |
Học bổng GS. Takahashi |
| 89 |
Huỳnh Thị Thu |
Trang |
40K17 |
141121317154 |
20.800.000 |
Học bổng GS. Takahashi |
| 90 |
Trương Phương |
Tuyền |
42K13 |
161120913235 |
20.800.000 |
Học bổng GS. Takahashi |
| 91 |
Dương Thị |
Khánh |
41K01.2 CLC |
151121601214 |
4.400.000 |
JBAV 2016-2017 |
| 92 |
Lê Thị Hà |
My |
39K23 |
131121723111 |
4.400.000 |
JBAV 2016-2017 |
| 93 |
Pơ Loong |
Nơ |
42K09 |
161121209118 |
4.400.000 |
JBAV 2016-2017 |
| 94 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
40K03 |
141121603259 |
4.400.000 |
JBAV 2016-2017 |
| 95 |
Đỗ Thị Như |
Thảo |
38K01.1 |
121121601161 |
5.600.000 |
JFE |
| 96 |
Lê Thị |
Lan |
39K24 |
131120000407 |
3.000.000 |
LienvietPost |
| 97 |
Hoàng Hạnh |
Dung |
40K07 |
141121407109 |
6.000.000 |
Ngân hàng Nhà nước 2016 |
| 98 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hiền |
39K07 |
131120000172 |
6.000.000 |
Ngân hàng Nhà nước 2016 |
| 99 |
Trịnh Thị Mỹ |
Huyền |
39K15 |
131121415113 |
6.000.000 |
Ngân hàng Nhà nước 2016 |
| 100 |
Trần Ngọc Anh |
Thư |
39K15 |
131121415167 |
6.000.000 |
Ngân hàng Nhà nước 2016 |
| 101 |
Nguyễn Thị Như |
Trang |
39K15 |
131121415146 |
6.000.000 |
Ngân hàng Nhà nước 2016 |
| 102 |
Phạm Thị Nhị |
Diệu |
40K05 |
141121505101 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 103 |
Đỗ Thị Thu |
Hà |
42K05 |
161121505108 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 104 |
Nguyễn Xuân Hồng |
Hạnh |
41K05 |
151121505109 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 105 |
Hoàng Thị Hồng |
Như |
41K05 |
151121505127 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 106 |
Đào Thị Ngọc |
Ni |
40K05 |
141121505130 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 107 |
Lê Thị Tú |
Oanh |
42K05 |
161121505126 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 108 |
Trần Thị |
Thành |
39K05 |
131120000320 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 109 |
Lê Thị Thúy |
Trinh |
42K05 |
161121505143 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 110 |
Võ Văn |
Trực |
40K05 |
141121505105 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 111 |
Nguyễn Quốc |
Trung |
41K05 |
151121505150 |
1.000.000 |
NH TMCP Hàng Hải |
| 112 |
Lê Thị Kim |
Chi |
39K06.2 |
131121006207 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 113 |
Phan Thị |
Chung |
39K17 |
131121317102 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 114 |
Phạm Hữu Huỳnh |
Duyên |
39K1.2 |
131121601212 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 115 |
Trương Đình |
Hiếu |
39K1.2 |
131121601219 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 116 |
Trần Vũ |
Hòa |
39K02 |
131121302120 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 117 |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
39K17 |
131120000231 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 118 |
Nguyễn Thị Thu |
Thủy |
39K07 |
131121407136 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 119 |
Nguyễn Thị Như |
Trang |
39K15 |
131121415146 |
3.000.000 |
Sacombank 2016 |
| 120 |
Ngô Thị |
Hiền |
39K16 |
131121316121 |
10.000.000 |
SCIC 2016-2017 |
| 121 |
Trương Minh Ngọc |
Lâm |
39K01.2 |
131121601229 |
10.000.000 |
SCIC 2016-2017 |
| 122 |
Lương Minh |
Phương |
39K18-CLC |
131120000214 |
10.000.000 |
SCIC 2016-2017 |
| 123 |
Hoàng Thị Phương |
Thảo |
39K01.1-CLC |
131120000229 |
10.000.000 |
SCIC 2016-2017 |
| 124 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Thúy |
39K17 |
131121317106 |
10.000.000 |
SCIC 2016-2017 |
| 125 |
Hoàng Như |
Hảo |
41K14 |
151121514109 |
20.000.000 |
SOFTECH 2016 |
| 126 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
42K21 |
161121521131 |
20.000.000 |
SOFTECH 2016 |
| 127 |
Lương Chí |
Thắng |
42K14 |
161121514139 |
20.000.000 |
SOFTECH 2016 |
| 128 |
Huỳnh Ngọc Phương |
Thanh |
39K14 |
131121514102 |
20.000.000 |
SOFTECH 2016 |